meaninglessnesses

[Mỹ]/ˌmiːnɪŋˈlɛs.nəs.ɪz/
[Anh]/ˌmiːnɪŋˈlɛs.nəs.ɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc không có ý nghĩa hoặc mục đích

Cụm từ & Cách kết hợp

existential meaninglessnesses

ý nghĩa vô nghĩa tồn tại

cultural meaninglessnesses

ý nghĩa vô nghĩa văn hóa

personal meaninglessnesses

ý nghĩa vô nghĩa cá nhân

social meaninglessnesses

ý nghĩa vô nghĩa xã hội

philosophical meaninglessnesses

ý nghĩa vô nghĩa triết học

emotional meaninglessnesses

ý nghĩa vô nghĩa cảm xúc

spiritual meaninglessnesses

ý nghĩa vô nghĩa tinh thần

artistic meaninglessnesses

ý nghĩa vô nghĩa nghệ thuật

economic meaninglessnesses

ý nghĩa vô nghĩa kinh tế

intellectual meaninglessnesses

ý nghĩa vô nghĩa trí tuệ

Câu ví dụ

the meaninglessnesses of life often lead people to seek deeper truths.

sự vô nghĩa của cuộc sống thường khiến con người tìm kiếm những sự thật sâu sắc hơn.

philosophers debate the meaninglessnesses of existence.

các nhà triết học tranh luận về sự vô nghĩa của sự tồn tại.

in times of crisis, the meaninglessnesses of daily routines become apparent.

trong những thời điểm khủng hoảng, sự vô nghĩa của các thói quen hàng ngày trở nên rõ ràng.

she expressed her frustrations about the meaninglessnesses she felt in her job.

cô bày tỏ sự thất vọng về sự vô nghĩa mà cô cảm thấy trong công việc của mình.

many artists explore the meaninglessnesses of modern society in their work.

nhiều nghệ sĩ khám phá sự vô nghĩa của xã hội hiện đại trong tác phẩm của họ.

the meaninglessnesses of consumer culture can be overwhelming.

sự vô nghĩa của văn hóa tiêu dùng có thể quá sức.

he wrote a book about the meaninglessnesses of fame and success.

anh viết một cuốn sách về sự vô nghĩa của danh tiếng và thành công.

in her speech, she highlighted the meaninglessnesses of material wealth.

trong bài phát biểu của mình, cô nhấn mạnh sự vô nghĩa của sự giàu có vật chất.

understanding the meaninglessnesses of certain beliefs can be liberating.

hiểu được sự vô nghĩa của một số niềm tin có thể giải phóng.

he often pondered the meaninglessnesses of his daily activities.

anh thường suy nghĩ về sự vô nghĩa của các hoạt động hàng ngày của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay