meatcutter job
Công việc thợ chặt thịt
skilled meatcutter
Thợ chặt thịt có tay nghề
meatcutter training
Học cách chặt thịt
experienced meatcutter
Thợ chặt thịt có kinh nghiệm
meatcutter's knife
Lưỡi dao của thợ chặt thịt
be a meatcutter
Trở thành thợ chặt thịt
meatcutter working
Thợ chặt thịt đang làm việc
meatcutter safety
An toàn cho thợ chặt thịt
meatcutter equipment
Thiết bị của thợ chặt thịt
new meatcutter
Thợ chặt thịt mới
the meatcutter skillfully carved the roast beef.
Người thợ chặt thịt khéo léo thái thịt bò nướng.
he worked as a meatcutter in the local butcher shop.
Ông làm việc với tư cách là một thợ chặt thịt tại tiệm thịt địa phương.
the meatcutter used a sharp knife to slice the ham.
Người thợ chặt thịt dùng một con dao sắc để thái thịt xông khói.
she trained to become a meatcutter after high school.
Cô đã học tập để trở thành một thợ chặt thịt sau khi tốt nghiệp trung học.
the experienced meatcutter demonstrated proper cutting techniques.
Người thợ chặt thịt có kinh nghiệm đã trình diễn các kỹ thuật chặt đúng cách.
a skilled meatcutter is essential for a good butcher shop.
Một người thợ chặt thịt có tay nghề là điều cần thiết cho một tiệm thịt tốt.
the meatcutter carefully trimmed the excess fat from the pork.
Người thợ chặt thịt cẩn thận cắt bỏ mỡ thừa từ thịt lợn.
he was a dedicated meatcutter with years of experience.
Ông là một người thợ chặt thịt tận tụy với nhiều năm kinh nghiệm.
the meatcutter's job required strength and precision.
Công việc của người thợ chặt thịt đòi hỏi sức mạnh và sự chính xác.
the restaurant hired a new meatcutter for their steakhouse.
Quán ăn đã thuê một người thợ chặt thịt mới cho nhà hàng steak của họ.
the meatcutter cleaned and sharpened his tools every day.
Người thợ chặt thịt làm sạch và mài sắc các công cụ của mình mỗi ngày.
meatcutter job
Công việc thợ chặt thịt
skilled meatcutter
Thợ chặt thịt có tay nghề
meatcutter training
Học cách chặt thịt
experienced meatcutter
Thợ chặt thịt có kinh nghiệm
meatcutter's knife
Lưỡi dao của thợ chặt thịt
be a meatcutter
Trở thành thợ chặt thịt
meatcutter working
Thợ chặt thịt đang làm việc
meatcutter safety
An toàn cho thợ chặt thịt
meatcutter equipment
Thiết bị của thợ chặt thịt
new meatcutter
Thợ chặt thịt mới
the meatcutter skillfully carved the roast beef.
Người thợ chặt thịt khéo léo thái thịt bò nướng.
he worked as a meatcutter in the local butcher shop.
Ông làm việc với tư cách là một thợ chặt thịt tại tiệm thịt địa phương.
the meatcutter used a sharp knife to slice the ham.
Người thợ chặt thịt dùng một con dao sắc để thái thịt xông khói.
she trained to become a meatcutter after high school.
Cô đã học tập để trở thành một thợ chặt thịt sau khi tốt nghiệp trung học.
the experienced meatcutter demonstrated proper cutting techniques.
Người thợ chặt thịt có kinh nghiệm đã trình diễn các kỹ thuật chặt đúng cách.
a skilled meatcutter is essential for a good butcher shop.
Một người thợ chặt thịt có tay nghề là điều cần thiết cho một tiệm thịt tốt.
the meatcutter carefully trimmed the excess fat from the pork.
Người thợ chặt thịt cẩn thận cắt bỏ mỡ thừa từ thịt lợn.
he was a dedicated meatcutter with years of experience.
Ông là một người thợ chặt thịt tận tụy với nhiều năm kinh nghiệm.
the meatcutter's job required strength and precision.
Công việc của người thợ chặt thịt đòi hỏi sức mạnh và sự chính xác.
the restaurant hired a new meatcutter for their steakhouse.
Quán ăn đã thuê một người thợ chặt thịt mới cho nhà hàng steak của họ.
the meatcutter cleaned and sharpened his tools every day.
Người thợ chặt thịt làm sạch và mài sắc các công cụ của mình mỗi ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay