meate

[Mỹ]/miːt/
[Anh]/miːt/

Dịch

v. hình thức cổ của "meet": đến sự hiện diện của ai đó
n. hình thức cổ của "meat": thịt của động vật được dùng làm thức ăn
Các dạng của từ
số nhiềumeates

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay