meaulne

[Mỹ]/mɔn/
[Anh]/moʊn/

Dịch

n. tên địa điểm ở Pháp
Các dạng của từ
số nhiềumeaulnes

Cụm từ & Cách kết hợp

meaulne castle

Château Meaulne

visiting meaulne

Tham quan Meaulne

near meaulne

Gần Meaulne

meaulne history

Lịch sử Meaulne

in meaulne

Tại Meaulne

meaulne village

Thị trấn Meaulne

to meaulne

Tới Meaulne

from meaulne

Từ Meaulne

meaulne church

Giáo đường Meaulne

meaulne forest

Rừng Meaulne

Câu ví dụ

the meaulne melody echoed through the empty halls.

Đoạn nhạc meaulne vang vọng trong những hành lang trống trải.

she felt meaulne after reading the tragic novel.

Cô cảm thấy meaulne sau khi đọc cuốn tiểu thuyết bi kịch.

the meaulne sunset painted the sky in purple hues.

Bầu trời được nhuộm màu tím bởi hoàng hôn meaulne.

his meaulne expression revealed his inner sorrow.

Biểu cảm meaulne của anh tiết lộ nỗi buồn bên trong.

the meaulne song brought tears to her eyes.

Bài hát meaulne khiến nước mắt trào ra từ mắt cô.

we sat in meaulne silence, remembering the past.

Chúng tôi ngồi trong sự im lặng meaulne, nhớ lại quá khứ.

the meaulne autumn leaves fell from the trees.

Những chiếc lá mùa thu meaulne rụng từ trên cây xuống.

a meaulne mood settled over the room.

Một tâm trạng meaulne bao trùm căn phòng.

the meaulne poetry captured the essence of loss.

Tác phẩm thơ meaulne đã nắm bắt bản chất của sự mất mát.

he walked through the meaulne streets alone.

Anh đi bộ một mình qua những con phố meaulne.

the meaulne winter wind howled outside.

Gió đông meaulne gào thét bên ngoài.

her meaulne gaze met his across the crowded room.

Tiếng nhìn meaulne của cô gặp ánh nhìn anh qua căn phòng đông đúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay