mechanicalism

[Mỹ]//ˌmekəˈnɪkəlɪzəm//
[Anh]//ˌmekəˈnɪkəlɪzəm//

Dịch

Câu ví dụ

the philosopher argued that mechanicalism reduces human experience to mere machinery.

nhà triết học cho rằng cơ giới hóa làm giảm trải nghiệm con người xuống thành chỉ là máy móc.

scientific mechanicalism dominated enlightenment thinking about the natural world.

cơ giới hóa khoa học thống trị tư duy khai sáng về thế giới tự nhiên.

critics claim that mechanicalism ignores the complexity of consciousness.

các nhà phê bình cho rằng cơ giới hóa bỏ qua sự phức tạp của ý thức.

deterministic mechanicalism suggests that every event is predetermined by prior causes.

cơ giới hóa xác định cho rằng mọi sự kiện đều được xác định trước bởi các nguyên nhân trước đó.

mechanicalism in biology emphasizes physical and chemical processes in living organisms.

cơ giới hóa trong sinh học nhấn mạnh các quá trình vật lý và hóa học trong sinh vật sống.

the rise of quantum mechanics challenged traditional mechanicalism.

sự phát triển của cơ học lượng tử thách thức cơ giới hóa truyền thống.

some theologians reject mechanicalism as incompatible with free will.

một số thần học gia bác bỏ cơ giới hóa vì cho rằng nó không tương thích với ý chí tự do.

mechanicalism offers a mechanistic explanation for natural phenomena.

cơ giới hóa cung cấp một lời giải thích cơ giới cho các hiện tượng tự nhiên.

cartesian mechanicalism views animals as complex machines without souls.

cơ giới hóa Descartes xem động vật là những máy móc phức tạp không có linh hồn.

the debate between mechanicalism and vitalism shaped early modern science.

vấn đề tranh luận giữa cơ giới hóa và sinh lực học đã định hình khoa học hiện đại đầu tiên.

social mechanicalism applies mechanical principles to explain human societies.

cơ giới hóa xã hội áp dụng các nguyên lý cơ học để giải thích các xã hội con người.

reductionist mechanicalism attempts to explain complex systems through simple components.

cơ giới hóa giản lược cố gắng giải thích các hệ thống phức tạp thông qua các thành phần đơn giản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay