mechs

[Mỹ]/mɛks/
[Anh]/mɛks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lực lượng cơ giới hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

battle mechs

mechs chiến đấu

giant mechs

mechs khổng lồ

mechs online

mechs trực tuyến

mechs fight

mechs chiến đấu

custom mechs

mechs tùy chỉnh

mechs arena

đấu trường mechs

mechs upgrade

nâng cấp mechs

mechs battle

mechs chiến đấu

mechs control

điều khiển mechs

mechs strategy

chiến lược mechs

Câu ví dụ

mechs are often used in military operations.

các mechs thường được sử dụng trong các hoạt động quân sự.

many gamers enjoy customizing their mechs.

nhiều game thủ thích tùy chỉnh mechs của họ.

the mechs in this game have unique abilities.

các mechs trong trò chơi này có những khả năng độc đáo.

mechs can be equipped with various weapons.

mechs có thể được trang bị nhiều loại vũ khí.

the design of mechs has evolved over the years.

thiết kế của mechs đã phát triển theo những năm.

in the anime, mechs battle against giant monsters.

trong anime, mechs chiến đấu với những con quái vật khổng lồ.

developing mechs requires advanced technology.

phát triển mechs đòi hỏi công nghệ tiên tiến.

mechs are a popular theme in science fiction.

mechs là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng.

training pilots for mechs is a rigorous process.

đào tạo phi công cho mechs là một quá trình nghiêm ngặt.

mechs can operate in various environments.

mechs có thể hoạt động trong nhiều môi trường khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay