meclizines

[Mỹ]/ˈmɛklɪzaɪnz/
[Anh]/ˈmɛklɪzaɪnz/

Dịch

n. một loại thuốc kháng histamine được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị buồn nôn, nôn mửa và chóng mặt do say tàu xe.

Cụm từ & Cách kết hợp

meclizines dosage

liều dùng meclizine

meclizines side effects

tác dụng phụ của meclizine

meclizines usage

cách sử dụng meclizine

meclizines benefits

lợi ích của meclizine

meclizines interactions

tương tác của meclizine

meclizines effectiveness

hiệu quả của meclizine

meclizines recommendations

khuyến nghị về meclizine

meclizines treatment

điều trị bằng meclizine

meclizines availability

khả năng tiếp cận meclizine

meclizines alternatives

các lựa chọn thay thế cho meclizine

Câu ví dụ

meclizines can help alleviate motion sickness.

meclizine có thể giúp giảm các triệu chứng say tàu xe.

doctors often prescribe meclizines for vertigo.

các bác sĩ thường kê đơn meclizine cho chóng mặt.

meclizines should be taken before traveling.

meclizine nên được dùng trước khi đi du lịch.

some side effects of meclizines include drowsiness.

một số tác dụng phụ của meclizine bao gồm buồn ngủ.

always consult a doctor before taking meclizines.

luôn luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng meclizine.

meclizines are effective in treating nausea.

meclizine có hiệu quả trong điều trị buồn nôn.

meclizines can interact with other medications.

meclizine có thể tương tác với các loại thuốc khác.

meclizines are available over the counter.

meclizine có sẵn không cần kê đơn.

patients should be aware of meclizines' effects.

bệnh nhân nên biết về tác dụng của meclizine.

meclizines may cause dry mouth in some users.

meclizine có thể gây khô miệng ở một số người dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay