medaka

[Mỹ]/ˈmɛdəkə/
[Anh]/ˈmɛdəkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Cá nước ngọt nhỏ có nguồn gốc từ Nhật Bản, Trung Quốc và Hàn Quốc.

Cụm từ & Cách kết hợp

medaka fish

cá medaka

medaka breeding

nuôi cá medaka

medaka tank

bể cá medaka

medaka care

chăm sóc cá medaka

medaka hobby

sở thích cá medaka

medaka species

các loài cá medaka

medaka community

cộng đồng cá medaka

medaka genetics

di truyền cá medaka

medaka diet

thức ăn cho cá medaka

medaka habitat

môi trường sống của cá medaka

Câu ví dụ

medaka are small freshwater fish.

cá medaka là những loài cá nước ngọt nhỏ.

many people keep medaka in their aquariums.

rất nhiều người nuôi cá medaka trong bể cá của họ.

medaka are known for their vibrant colors.

cá medaka nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

you can find medaka in rice paddies.

bạn có thể tìm thấy cá medaka trong những cánh đồng lúa.

breeding medaka can be a rewarding hobby.

việc nuôi cá medaka có thể là một sở thích thú vị.

medaka are often used in scientific research.

cá medaka thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.

medaka can live in various water conditions.

cá medaka có thể sống trong nhiều điều kiện nước khác nhau.

people enjoy watching medaka swim gracefully.

mọi người thích xem cá medaka bơi lội duyên dáng.

medaka are a symbol of good luck in some cultures.

cá medaka là biểu tượng của may mắn trong một số nền văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay