medallists

[Mỹ]/məˈdælɪsts/
[Anh]/məˈdælɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người chiến thắng huy chương hoặc giải thưởng

Cụm từ & Cách kết hợp

gold medallists

huy chương vàng

silver medallists

huy chương bạc

bronze medallists

huy chương đồng

top medallists

những người đoạt huy chương hàng đầu

national medallists

những người đoạt huy chương quốc gia

olympic medallists

những người đoạt huy chương Olympic

famous medallists

những người đoạt huy chương nổi tiếng

young medallists

những người đoạt huy chương trẻ

female medallists

những người đoạt huy chương nữ

local medallists

những người đoạt huy chương địa phương

Câu ví dụ

the medallists celebrated their victory at the award ceremony.

Các nhà vô địch đã ăn mừng chiến thắng của họ tại buổi lễ trao giải.

many medallists shared their training tips with aspiring athletes.

Nhiều nhà vô địch chia sẻ những lời khuyên huấn luyện của họ với các vận động viên đầy triển vọng.

medallists often inspire the next generation of sports enthusiasts.

Các nhà vô địch thường truyền cảm hứng cho thế hệ sau của những người đam mê thể thao.

the medallists were honored for their outstanding achievements.

Các nhà vô địch được vinh danh vì những thành tựu xuất sắc của họ.

during the interview, the medallists discussed their future goals.

Trong cuộc phỏng vấn, các nhà vô địch đã thảo luận về mục tiêu tương lai của họ.

medallists from different countries gathered to compete.

Các nhà vô địch từ các quốc gia khác nhau đã tập hợp lại để thi đấu.

the medallists received their medals in front of a cheering crowd.

Các nhà vô địch đã nhận được huy chương của họ trước sự cổ vũ của đám đông.

each medallist shared their unique journey to success.

Mỗi nhà vô địch chia sẻ hành trình độc đáo của họ đến thành công.

medallists are often seen as role models in their sports.

Các nhà vô địch thường được coi là hình mẫu lý tưởng trong môn thể thao của họ.

the event brought together medallists from various competitions.

Sự kiện đã mang lại sự hợp tác giữa các nhà vô địch từ nhiều cuộc thi khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay