mediacrat elite
mediacrat tinh élite
mediacrat influence
mediacrat ảnh hưởng
mediacrat agenda
mediacrat chương trình nghị sự
mediacrat power
mediacrat quyền lực
mediacrat culture
mediacrat văn hóa
mediacrat network
mediacrat mạng lưới
mediacrat control
mediacrat kiểm soát
mediacrat voice
mediacrat tiếng nói
mediacrat strategy
mediacrat chiến lược
mediacrat role
mediacrat vai trò
the mediacrat influenced public opinion significantly.
người điều khiển truyền thông đã ảnh hưởng đáng kể đến dư luận.
many mediacrats are shaping the future of journalism.
nhiều người điều khiển truyền thông đang định hình tương lai của báo chí.
as a mediacrat, she has access to exclusive information.
với tư cách là người điều khiển truyền thông, cô ấy có quyền truy cập vào thông tin độc quyền.
the rise of the mediacrat has changed media dynamics.
sự trỗi dậy của người điều khiển truyền thông đã thay đổi động lực truyền thông.
he is often regarded as a leading mediacrat in the industry.
anh ta thường được coi là một người điều khiển truyền thông hàng đầu trong ngành.
mediacrats play a crucial role in shaping narratives.
những người điều khiển truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các câu chuyện.
the mediacrat's opinion can sway many voters.
ý kiến của người điều khiển truyền thông có thể thuyết phục nhiều cử tri.
she works closely with other mediacrats to promote transparency.
cô ấy làm việc chặt chẽ với những người điều khiển truyền thông khác để thúc đẩy tính minh bạch.
the mediacrat's analysis was published in a major newspaper.
bản phân tích của người điều khiển truyền thông đã được đăng tải trên một tờ báo lớn.
being a mediacrat requires strong communication skills.
việc trở thành người điều khiển truyền thông đòi hỏi kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.
mediacrat elite
mediacrat tinh élite
mediacrat influence
mediacrat ảnh hưởng
mediacrat agenda
mediacrat chương trình nghị sự
mediacrat power
mediacrat quyền lực
mediacrat culture
mediacrat văn hóa
mediacrat network
mediacrat mạng lưới
mediacrat control
mediacrat kiểm soát
mediacrat voice
mediacrat tiếng nói
mediacrat strategy
mediacrat chiến lược
mediacrat role
mediacrat vai trò
the mediacrat influenced public opinion significantly.
người điều khiển truyền thông đã ảnh hưởng đáng kể đến dư luận.
many mediacrats are shaping the future of journalism.
nhiều người điều khiển truyền thông đang định hình tương lai của báo chí.
as a mediacrat, she has access to exclusive information.
với tư cách là người điều khiển truyền thông, cô ấy có quyền truy cập vào thông tin độc quyền.
the rise of the mediacrat has changed media dynamics.
sự trỗi dậy của người điều khiển truyền thông đã thay đổi động lực truyền thông.
he is often regarded as a leading mediacrat in the industry.
anh ta thường được coi là một người điều khiển truyền thông hàng đầu trong ngành.
mediacrats play a crucial role in shaping narratives.
những người điều khiển truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các câu chuyện.
the mediacrat's opinion can sway many voters.
ý kiến của người điều khiển truyền thông có thể thuyết phục nhiều cử tri.
she works closely with other mediacrats to promote transparency.
cô ấy làm việc chặt chẽ với những người điều khiển truyền thông khác để thúc đẩy tính minh bạch.
the mediacrat's analysis was published in a major newspaper.
bản phân tích của người điều khiển truyền thông đã được đăng tải trên một tờ báo lớn.
being a mediacrat requires strong communication skills.
việc trở thành người điều khiển truyền thông đòi hỏi kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay