mediatrices of triangles
đường trung trực của tam giác
mediatrices in geometry
đường trung trực trong hình học
mediatrices intersecting lines
đường trung trực cắt các đường thẳng
mediatrices create balance
đường trung trực tạo ra sự cân bằng
mediatrices define regions
đường trung trực xác định các vùng
mediatrices of segments
đường trung trực của các đoạn thẳng
mediatrices and bisectors
đường trung trực và đường phân giác
mediatrices in construction
đường trung trực trong xây dựng
mediatrices assist analysis
đường trung trực hỗ trợ phân tích
mediatrices of circles
đường trung trực của các đường tròn
she serves as one of the mediatrices in the negotiation process.
Cô ấy đóng vai trò là một trong những người hòa giải trong quá trình đàm phán.
mediatrices often help resolve conflicts between parties.
Những người hòa giải thường giúp giải quyết các xung đột giữa các bên.
the role of mediatrices is crucial in peacekeeping missions.
Vai trò của những người hòa giải rất quan trọng trong các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình.
many mediatrices are trained in conflict resolution techniques.
Nhiều người hòa giải được đào tạo về các kỹ thuật giải quyết xung đột.
mediatrices can facilitate better communication between conflicting parties.
Những người hòa giải có thể tạo điều kiện cho giao tiếp tốt hơn giữa các bên xung đột.
hiring mediatrices can lead to more amicable settlements.
Việc thuê những người hòa giải có thể dẫn đến các giải quyết thân thiện hơn.
she was recognized for her work as one of the leading mediatrices.
Cô ấy đã được công nhận về công việc của mình với tư cách là một trong những người hòa giải hàng đầu.
effective mediatrices possess strong interpersonal skills.
Những người hòa giải hiệu quả sở hữu các kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.
the organization trained several mediatrices to handle disputes.
Tổ chức đã đào tạo một số người hòa giải để giải quyết tranh chấp.
in family law, mediatrices often help parents reach agreements.
Trong luật gia đình, những người hòa giải thường giúp các bậc cha mẹ đạt được sự đồng thuận.
mediatrices of triangles
đường trung trực của tam giác
mediatrices in geometry
đường trung trực trong hình học
mediatrices intersecting lines
đường trung trực cắt các đường thẳng
mediatrices create balance
đường trung trực tạo ra sự cân bằng
mediatrices define regions
đường trung trực xác định các vùng
mediatrices of segments
đường trung trực của các đoạn thẳng
mediatrices and bisectors
đường trung trực và đường phân giác
mediatrices in construction
đường trung trực trong xây dựng
mediatrices assist analysis
đường trung trực hỗ trợ phân tích
mediatrices of circles
đường trung trực của các đường tròn
she serves as one of the mediatrices in the negotiation process.
Cô ấy đóng vai trò là một trong những người hòa giải trong quá trình đàm phán.
mediatrices often help resolve conflicts between parties.
Những người hòa giải thường giúp giải quyết các xung đột giữa các bên.
the role of mediatrices is crucial in peacekeeping missions.
Vai trò của những người hòa giải rất quan trọng trong các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình.
many mediatrices are trained in conflict resolution techniques.
Nhiều người hòa giải được đào tạo về các kỹ thuật giải quyết xung đột.
mediatrices can facilitate better communication between conflicting parties.
Những người hòa giải có thể tạo điều kiện cho giao tiếp tốt hơn giữa các bên xung đột.
hiring mediatrices can lead to more amicable settlements.
Việc thuê những người hòa giải có thể dẫn đến các giải quyết thân thiện hơn.
she was recognized for her work as one of the leading mediatrices.
Cô ấy đã được công nhận về công việc của mình với tư cách là một trong những người hòa giải hàng đầu.
effective mediatrices possess strong interpersonal skills.
Những người hòa giải hiệu quả sở hữu các kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.
the organization trained several mediatrices to handle disputes.
Tổ chức đã đào tạo một số người hòa giải để giải quyết tranh chấp.
in family law, mediatrices often help parents reach agreements.
Trong luật gia đình, những người hòa giải thường giúp các bậc cha mẹ đạt được sự đồng thuận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay