mediatrices

[Mỹ]/ˌmiːdɪˈeɪtrɪsiːz/
[Anh]/ˌmiːdɪˈeɪtrɪs/

Dịch

n. nữ trọng tài

Cụm từ & Cách kết hợp

mediatrices of triangles

đường trung trực của tam giác

mediatrices in geometry

đường trung trực trong hình học

mediatrices intersecting lines

đường trung trực cắt các đường thẳng

mediatrices create balance

đường trung trực tạo ra sự cân bằng

mediatrices define regions

đường trung trực xác định các vùng

mediatrices of segments

đường trung trực của các đoạn thẳng

mediatrices and bisectors

đường trung trực và đường phân giác

mediatrices in construction

đường trung trực trong xây dựng

mediatrices assist analysis

đường trung trực hỗ trợ phân tích

mediatrices of circles

đường trung trực của các đường tròn

Câu ví dụ

she serves as one of the mediatrices in the negotiation process.

Cô ấy đóng vai trò là một trong những người hòa giải trong quá trình đàm phán.

mediatrices often help resolve conflicts between parties.

Những người hòa giải thường giúp giải quyết các xung đột giữa các bên.

the role of mediatrices is crucial in peacekeeping missions.

Vai trò của những người hòa giải rất quan trọng trong các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình.

many mediatrices are trained in conflict resolution techniques.

Nhiều người hòa giải được đào tạo về các kỹ thuật giải quyết xung đột.

mediatrices can facilitate better communication between conflicting parties.

Những người hòa giải có thể tạo điều kiện cho giao tiếp tốt hơn giữa các bên xung đột.

hiring mediatrices can lead to more amicable settlements.

Việc thuê những người hòa giải có thể dẫn đến các giải quyết thân thiện hơn.

she was recognized for her work as one of the leading mediatrices.

Cô ấy đã được công nhận về công việc của mình với tư cách là một trong những người hòa giải hàng đầu.

effective mediatrices possess strong interpersonal skills.

Những người hòa giải hiệu quả sở hữu các kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.

the organization trained several mediatrices to handle disputes.

Tổ chức đã đào tạo một số người hòa giải để giải quyết tranh chấp.

in family law, mediatrices often help parents reach agreements.

Trong luật gia đình, những người hòa giải thường giúp các bậc cha mẹ đạt được sự đồng thuận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay