medical examination
khám sức khỏe
medical treatment
điều trị y tế
medical history
lịch sử bệnh lý
medical record
hồ sơ y tế
medical examination
khám sức khỏe
medical treatment
điều trị y tế
medical history
lịch sử bệnh lý
medical record
hồ sơ y tế
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay