medical supplies
nguyên liệu y tế
medical records
hồ sơ y tế
medical equipment
thiết bị y tế
medical staff
nhân viên y tế
medical insurance
bảo hiểm y tế
medical tests
Xét nghiệm y tế
medical care
chăm sóc y tế
medical facility
cơ sở y tế
medical consultation
tư vấn y tế
medical treatment
điều trị y tế
medicals are essential for ensuring employee health.
khám sức khỏe là điều cần thiết để đảm bảo sức khỏe của nhân viên.
many companies offer free medicals for new hires.
nhiều công ty cung cấp khám sức khỏe miễn phí cho nhân viên mới.
regular medicals can help detect health issues early.
khám sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện các vấn đề sức khỏe sớm.
she scheduled her annual medicals for next week.
cô ấy đã lên lịch khám sức khỏe hàng năm cho tuần tới.
medicals are required for certain job positions.
khám sức khỏe là bắt buộc đối với một số vị trí công việc.
he passed all his medicals without any issues.
anh ấy đã vượt qua tất cả các cuộc khám sức khỏe mà không gặp vấn đề gì.
medicals help ensure that employees are fit for duty.
khám sức khỏe giúp đảm bảo rằng nhân viên đủ sức khỏe để làm việc.
the company has a strict policy regarding medicals.
công ty có chính sách nghiêm ngặt về việc khám sức khỏe.
she was nervous about her upcoming medicals.
cô ấy lo lắng về việc khám sức khỏe sắp tới của mình.
medicals can vary in scope depending on the role.
phạm vi khám sức khỏe có thể khác nhau tùy thuộc vào vai trò.
medical supplies
nguyên liệu y tế
medical records
hồ sơ y tế
medical equipment
thiết bị y tế
medical staff
nhân viên y tế
medical insurance
bảo hiểm y tế
medical tests
Xét nghiệm y tế
medical care
chăm sóc y tế
medical facility
cơ sở y tế
medical consultation
tư vấn y tế
medical treatment
điều trị y tế
medicals are essential for ensuring employee health.
khám sức khỏe là điều cần thiết để đảm bảo sức khỏe của nhân viên.
many companies offer free medicals for new hires.
nhiều công ty cung cấp khám sức khỏe miễn phí cho nhân viên mới.
regular medicals can help detect health issues early.
khám sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện các vấn đề sức khỏe sớm.
she scheduled her annual medicals for next week.
cô ấy đã lên lịch khám sức khỏe hàng năm cho tuần tới.
medicals are required for certain job positions.
khám sức khỏe là bắt buộc đối với một số vị trí công việc.
he passed all his medicals without any issues.
anh ấy đã vượt qua tất cả các cuộc khám sức khỏe mà không gặp vấn đề gì.
medicals help ensure that employees are fit for duty.
khám sức khỏe giúp đảm bảo rằng nhân viên đủ sức khỏe để làm việc.
the company has a strict policy regarding medicals.
công ty có chính sách nghiêm ngặt về việc khám sức khỏe.
she was nervous about her upcoming medicals.
cô ấy lo lắng về việc khám sức khỏe sắp tới của mình.
medicals can vary in scope depending on the role.
phạm vi khám sức khỏe có thể khác nhau tùy thuộc vào vai trò.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay