medicks advice
lời khuyên của bác sĩ
medicks practice
thực hành của bác sĩ
medicks field
lĩnh vực của bác sĩ
medicks research
nghiên cứu của bác sĩ
medicks team
đội ngũ của bác sĩ
medicks knowledge
kiến thức của bác sĩ
medicks consultation
tư vấn của bác sĩ
medicks ethics
đạo đức của bác sĩ
medicks training
đào tạo của bác sĩ
medicks equipment
trang thiết bị của bác sĩ
the medicks were called to the scene of the accident.
Các bác sĩ đã được gọi đến hiện trường vụ tai nạn.
she decided to study medicks to help others.
Cô ấy quyết định nghiên cứu về y học để giúp đỡ người khác.
the medicks provided immediate care to the injured.
Các bác sĩ đã cung cấp sự chăm sóc ngay lập tức cho những người bị thương.
his knowledge of medicks impressed the panel.
Kiến thức của anh ấy về y học đã gây ấn tượng với hội đồng.
medicks played a crucial role during the pandemic.
Y học đóng vai trò quan trọng trong đại dịch.
the medicks advised her on the best treatment options.
Các bác sĩ đã tư vấn cho cô ấy về các lựa chọn điều trị tốt nhất.
he volunteered as a medicks assistant in the clinic.
Anh ấy tình nguyện làm trợ lý y tế tại phòng khám.
the medicks explained the procedure to the patient.
Các bác sĩ đã giải thích quy trình cho bệnh nhân.
she praised the medicks for their dedication.
Cô ấy ca ngợi các bác sĩ vì sự tận tâm của họ.
many medicks are working tirelessly to find a cure.
Nhiều bác sĩ đang làm việc không mệt mỏi để tìm ra phương pháp chữa trị.
medicks advice
lời khuyên của bác sĩ
medicks practice
thực hành của bác sĩ
medicks field
lĩnh vực của bác sĩ
medicks research
nghiên cứu của bác sĩ
medicks team
đội ngũ của bác sĩ
medicks knowledge
kiến thức của bác sĩ
medicks consultation
tư vấn của bác sĩ
medicks ethics
đạo đức của bác sĩ
medicks training
đào tạo của bác sĩ
medicks equipment
trang thiết bị của bác sĩ
the medicks were called to the scene of the accident.
Các bác sĩ đã được gọi đến hiện trường vụ tai nạn.
she decided to study medicks to help others.
Cô ấy quyết định nghiên cứu về y học để giúp đỡ người khác.
the medicks provided immediate care to the injured.
Các bác sĩ đã cung cấp sự chăm sóc ngay lập tức cho những người bị thương.
his knowledge of medicks impressed the panel.
Kiến thức của anh ấy về y học đã gây ấn tượng với hội đồng.
medicks played a crucial role during the pandemic.
Y học đóng vai trò quan trọng trong đại dịch.
the medicks advised her on the best treatment options.
Các bác sĩ đã tư vấn cho cô ấy về các lựa chọn điều trị tốt nhất.
he volunteered as a medicks assistant in the clinic.
Anh ấy tình nguyện làm trợ lý y tế tại phòng khám.
the medicks explained the procedure to the patient.
Các bác sĩ đã giải thích quy trình cho bệnh nhân.
she praised the medicks for their dedication.
Cô ấy ca ngợi các bác sĩ vì sự tận tâm của họ.
many medicks are working tirelessly to find a cure.
Nhiều bác sĩ đang làm việc không mệt mỏi để tìm ra phương pháp chữa trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay