| số nhiều | medicos |
medico legal
pháp y
medico social
xã hội - y học
medico ethical
đạo đức - y học
medico pharmacology
dược lý - y học
medico administrative
hành chính - y học
medico diagnostic
chẩn đoán - y học
medico clinical
lâm sàng - y học
medico research
nghiên cứu - y học
medico practitioner
người hành nghề y
medico insurance
bảo hiểm y tế
the medico examined the patient's symptoms carefully.
bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng các triệu chứng của bệnh nhân.
she decided to become a medico after volunteering at a clinic.
cô ấy quyết định trở thành bác sĩ sau khi làm tình nguyện tại một phòng khám.
the medico provided a detailed report on the health issues.
bác sĩ đã cung cấp một báo cáo chi tiết về các vấn đề sức khỏe.
he consulted a medico for advice on his diet.
anh ấy đã tham khảo ý kiến của bác sĩ về chế độ ăn uống của mình.
the medico recommended regular exercise for better health.
bác sĩ khuyên nên tập thể dục thường xuyên để có sức khỏe tốt hơn.
after the accident, the medico was called to the scene.
sau vụ tai nạn, bác sĩ đã được gọi đến hiện trường.
she is a well-respected medico in her community.
cô ấy là một bác sĩ được kính trọng trong cộng đồng của mình.
the medico explained the treatment options to the patient.
bác sĩ đã giải thích các lựa chọn điều trị cho bệnh nhân.
he praised the medico for her quick response.
anh ấy đã khen ngợi bác sĩ vì phản ứng nhanh chóng của cô ấy.
the medico attended a conference on medical advancements.
bác sĩ đã tham dự một hội nghị về những tiến bộ y tế.
medico legal
pháp y
medico social
xã hội - y học
medico ethical
đạo đức - y học
medico pharmacology
dược lý - y học
medico administrative
hành chính - y học
medico diagnostic
chẩn đoán - y học
medico clinical
lâm sàng - y học
medico research
nghiên cứu - y học
medico practitioner
người hành nghề y
medico insurance
bảo hiểm y tế
the medico examined the patient's symptoms carefully.
bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng các triệu chứng của bệnh nhân.
she decided to become a medico after volunteering at a clinic.
cô ấy quyết định trở thành bác sĩ sau khi làm tình nguyện tại một phòng khám.
the medico provided a detailed report on the health issues.
bác sĩ đã cung cấp một báo cáo chi tiết về các vấn đề sức khỏe.
he consulted a medico for advice on his diet.
anh ấy đã tham khảo ý kiến của bác sĩ về chế độ ăn uống của mình.
the medico recommended regular exercise for better health.
bác sĩ khuyên nên tập thể dục thường xuyên để có sức khỏe tốt hơn.
after the accident, the medico was called to the scene.
sau vụ tai nạn, bác sĩ đã được gọi đến hiện trường.
she is a well-respected medico in her community.
cô ấy là một bác sĩ được kính trọng trong cộng đồng của mình.
the medico explained the treatment options to the patient.
bác sĩ đã giải thích các lựa chọn điều trị cho bệnh nhân.
he praised the medico for her quick response.
anh ấy đã khen ngợi bác sĩ vì phản ứng nhanh chóng của cô ấy.
the medico attended a conference on medical advancements.
bác sĩ đã tham dự một hội nghị về những tiến bộ y tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay