medusan

[Mỹ]/mɪˈdjuːzən/
[Anh]/məˈduːzən/

Dịch

adj. liên quan đến sứa
Word Forms
số nhiềumedusans

Cụm từ & Cách kết hợp

medusan creature

sinh vật Medusa

medusan form

dạng Medusa

medusan species

loài Medusa

medusan tentacles

dây xúc tu của Medusa

medusan anatomy

giải phẫu của Medusa

medusan habitat

môi trường sống của Medusa

medusan biology

sinh học của Medusa

medusan lifecycle

vòng đời của Medusa

medusan behavior

hành vi của Medusa

medusan ecology

sinh thái học của Medusa

Câu ví dụ

the medusan creature floated gracefully in the water.

sinh vật Medusa trôi nổi duyên dáng trong nước.

scientists studied the medusan's unique life cycle.

các nhà khoa học nghiên cứu vòng đời độc đáo của Medusa.

many medusan species are bioluminescent.

nhiều loài Medusa có khả năng phát quang sinh học.

the medusan's tentacles can sting when touched.

dây chằng của Medusa có thể gây đau khi bị chạm vào.

in the ocean, the medusan population is thriving.

trong đại dương, quần thể Medusa đang phát triển mạnh.

some medusan species can regenerate their bodies.

một số loài Medusa có thể tái tạo cơ thể của chúng.

medusan jellyfish are often found in warm waters.

súmọ Medusa thường được tìm thấy ở vùng nước ấm.

the medusan's beauty captivates many marine enthusiasts.

vẻ đẹp của Medusa khiến nhiều người yêu thích hàng hải bị cuốn hút.

understanding the medusan's behavior helps in marine biology.

hiểu hành vi của Medusa giúp ích cho sinh học biển.

some cultures consider the medusan a symbol of mystery.

một số nền văn hóa coi Medusa là biểu tượng của sự bí ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay