mega-group

[Mỹ]/[ˈmiːɡə ɡruːp]/
[Anh]/[ˈmiːɡə ɡruːp]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nhóm hoặc tổ chức rất lớn; một nhóm lớn hơn trung bình đáng kể; một tập đoàn; một công ty rất lớn với nhiều công ty con.

Cụm từ & Cách kết hợp

mega-group deal

giao dịch nhóm siêu lớn

mega-group merger

sáp nhập nhóm siêu lớn

joining a mega-group

tham gia một nhóm siêu lớn

mega-group strategy

chiến lược nhóm siêu lớn

mega-group expansion

mở rộng nhóm siêu lớn

mega-group influence

ảnh hưởng của nhóm siêu lớn

mega-group competition

cạnh tranh trong nhóm siêu lớn

mega-group structure

cấu trúc nhóm siêu lớn

mega-group assets

tài sản của nhóm siêu lớn

mega-group leadership

lãnh đạo nhóm siêu lớn

Câu ví dụ

the mega-group announced record profits this quarter.

Đại tập đoàn đã công bố lợi nhuận kỷ lục trong quý này.

a mega-group of protesters gathered outside the headquarters.

Một nhóm biểu tình lớn đã tụ tập bên ngoài trụ sở.

the mega-group's expansion plans are ambitious and far-reaching.

Kế hoạch mở rộng của đại tập đoàn là đầy tham vọng và rộng lớn.

the mega-group faced scrutiny over its environmental impact.

Đại tập đoàn đối mặt với sự kiểm tra về tác động môi trường của mình.

the mega-group acquired several smaller companies last year.

Đại tập đoàn đã mua lại một số công ty nhỏ vào năm ngoái.

the mega-group's diverse portfolio includes energy and technology.

Đa dạng danh mục đầu tư của đại tập đoàn bao gồm năng lượng và công nghệ.

the mega-group is a major employer in the region.

Đại tập đoàn là một nhà tuyển dụng lớn trong khu vực.

the mega-group's leadership team is experienced and highly respected.

Đội ngũ lãnh đạo của đại tập đoàn có kinh nghiệm và được kính trọng cao.

the mega-group invested heavily in research and development.

Đại tập đoàn đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.

the mega-group's global presence is constantly expanding.

Sự hiện diện toàn cầu của đại tập đoàn đang không ngừng mở rộng.

the mega-group's stock price surged after the announcement.

Giá cổ phiếu của đại tập đoàn đã tăng mạnh sau thông báo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay