megachiles

[Mỹ]/ˌmeɡəˈkaɪliːz/
[Anh]/ˌmeɡəˈkaɪlɪz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

megachile species

female megachile

male megachile

genus megachile

megachile bee

leafcutter megachile

megachile nest

megachile populations

megachile larvae

native megachile

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay