meioses

[Mỹ]/maɪˈəʊsɪs/
[Anh]/maɪˈoʊsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại phân chia tế bào làm giảm số lượng nhiễm sắc thể xuống một nửa; quá trình hình thành giao tử ở các sinh vật sinh sản hữu tính

Cụm từ & Cách kết hợp

meiosis process

quá trình giảm phân

meiosis division

phân chia giảm phân

meiosis stages

giai đoạn giảm phân

meiosis errors

lỗi giảm phân

meiosis function

chức năng giảm phân

meiosis phases

giai đoạn của giảm phân

meiosis genetics

di truyền học giảm phân

meiosis importance

tầm quan trọng của giảm phân

meiosis overview

Tổng quan về giảm phân

meiosis research

nghiên cứu về giảm phân

Câu ví dụ

meiosis is a crucial process in sexual reproduction.

giảm phân là một quá trình quan trọng trong sinh sản hữu tính.

during meiosis, genetic variation is introduced.

trong quá trình giảm phân, sự biến dị di truyền được đưa vào.

meiosis consists of two rounds of cell division.

giảm phân bao gồm hai vòng phân bào.

errors in meiosis can lead to genetic disorders.

các sai sót trong giảm phân có thể dẫn đến các rối loạn di truyền.

meiosis occurs in the formation of gametes.

giảm phân xảy ra trong quá trình hình thành giao tử.

understanding meiosis is essential for biology students.

hiểu biết về giảm phân là điều cần thiết đối với sinh viên sinh học.

meiosis results in four non-identical daughter cells.

giảm phân tạo ra bốn tế bào con không đồng nhất.

meiosis plays a key role in maintaining chromosome number.

giảm phân đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì số lượng nhiễm sắc thể.

in meiosis, homologous chromosomes are separated.

trong giảm phân, các nhiễm sắc thể tương đồng bị tách ra.

meiosis is often studied in genetics courses.

giảm phân thường được nghiên cứu trong các khóa học di truyền học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay