meissner

[Mỹ]/ˈmaɪsnər/
[Anh]/ˈmaɪsnər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềumeissners

Cụm từ & Cách kết hợp

meissner's plexus

meissner's corpuscles

meissner effect

meissner state

meissner field

meissner oscillator

meissner regime

meissner paramedic

meissner current

meissner body

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay