melaena

[Mỹ]/ˌmɛlˈeɪ.nə/
[Anh]/ˌmɛlˈeɪ.nə/

Dịch

n.sự xuất hiện của phân đen, nhầy như nhựa.
Các dạng của từ
số nhiềumelaenas

Cụm từ & Cách kết hợp

melaena stool

phân đen

melaena symptoms

triệu chứng melaena

melaena causes

nguyên nhân melaena

melaena diagnosis

chẩn đoán melaena

melaena treatment

điều trị melaena

melaena management

quản lý melaena

melaena risk

nguy cơ melaena

melaena evaluation

đánh giá melaena

melaena findings

kết quả melaena

melaena history

lịch sử melaena

Câu ví dụ

patients with melaena should seek medical attention immediately.

Bệnh nhân bị melena nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

melaena can be a sign of gastrointestinal bleeding.

Melena có thể là dấu hiệu của chảy máu đường tiêu hóa.

doctors often ask about melaena during examinations.

Các bác sĩ thường hỏi về melena trong quá trình khám bệnh.

identifying melaena is crucial for proper diagnosis.

Việc xác định melena rất quan trọng cho việc chẩn đoán chính xác.

patients may experience abdominal pain along with melaena.

Bệnh nhân có thể bị đau bụng kèm theo melena.

dietary habits can influence the occurrence of melaena.

Thói quen ăn uống có thể ảnh hưởng đến sự xuất hiện của melena.

laboratory tests may be needed to investigate melaena.

Có thể cần các xét nghiệm phòng thí nghiệm để điều tra melena.

melaena can occur in both adults and children.

Melena có thể xảy ra ở cả người lớn và trẻ em.

understanding the causes of melaena is important for treatment.

Hiểu rõ các nguyên nhân gây ra melena rất quan trọng cho việc điều trị.

melaena may require urgent endoscopic evaluation.

Melena có thể cần đánh giá nội soi khẩn cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay