| số nhiều | melancholiacs |
melancholiac mood
tâm trạng u sầu
melancholiac thoughts
những suy nghĩ u sầu
melancholiac artist
nghệ sĩ u sầu
melancholiac music
âm nhạc u sầu
melancholiac atmosphere
không khí u sầu
melancholiac expression
biểu cảm u sầu
melancholiac poetry
thơ u sầu
melancholiac reflections
những suy ngẫm u sầu
melancholiac feelings
cảm xúc u sầu
melancholiac moments
những khoảnh khắc u sầu
the melancholiac atmosphere filled the room.
Không khí u sầu tràn ngập căn phòng.
she wrote a melancholiac poem about lost love.
Cô ấy đã viết một bài thơ u sầu về tình yêu đã mất.
the melancholiac music resonated with his feelings.
Nhạc u sầu vang vọng với cảm xúc của anh ấy.
his melancholiac thoughts often kept him awake at night.
Những suy nghĩ u sầu của anh ấy thường khiến anh ấy thức trắng đêm.
she had a melancholiac smile that hinted at her sadness.
Cô ấy có một nụ cười u sầu cho thấy sự buồn bã của cô.
the film's melancholiac tone captivated the audience.
Tông màu u sầu của bộ phim đã thu hút khán giả.
he expressed his melancholiac feelings through art.
Anh ấy bày tỏ cảm xúc u sầu của mình qua nghệ thuật.
the story had a melancholiac ending that left everyone in tears.
Câu chuyện có một kết thúc u sầu khiến ai cũng rơi lệ.
her melancholiac gaze seemed to tell a deeper story.
Ánh mắt u sầu của cô dường như kể một câu chuyện sâu sắc hơn.
he often found solace in his melancholiac thoughts.
Anh ấy thường tìm thấy sự an ủi trong những suy nghĩ u sầu của mình.
melancholiac mood
tâm trạng u sầu
melancholiac thoughts
những suy nghĩ u sầu
melancholiac artist
nghệ sĩ u sầu
melancholiac music
âm nhạc u sầu
melancholiac atmosphere
không khí u sầu
melancholiac expression
biểu cảm u sầu
melancholiac poetry
thơ u sầu
melancholiac reflections
những suy ngẫm u sầu
melancholiac feelings
cảm xúc u sầu
melancholiac moments
những khoảnh khắc u sầu
the melancholiac atmosphere filled the room.
Không khí u sầu tràn ngập căn phòng.
she wrote a melancholiac poem about lost love.
Cô ấy đã viết một bài thơ u sầu về tình yêu đã mất.
the melancholiac music resonated with his feelings.
Nhạc u sầu vang vọng với cảm xúc của anh ấy.
his melancholiac thoughts often kept him awake at night.
Những suy nghĩ u sầu của anh ấy thường khiến anh ấy thức trắng đêm.
she had a melancholiac smile that hinted at her sadness.
Cô ấy có một nụ cười u sầu cho thấy sự buồn bã của cô.
the film's melancholiac tone captivated the audience.
Tông màu u sầu của bộ phim đã thu hút khán giả.
he expressed his melancholiac feelings through art.
Anh ấy bày tỏ cảm xúc u sầu của mình qua nghệ thuật.
the story had a melancholiac ending that left everyone in tears.
Câu chuyện có một kết thúc u sầu khiến ai cũng rơi lệ.
her melancholiac gaze seemed to tell a deeper story.
Ánh mắt u sầu của cô dường như kể một câu chuyện sâu sắc hơn.
he often found solace in his melancholiac thoughts.
Anh ấy thường tìm thấy sự an ủi trong những suy nghĩ u sầu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay