melees of fighters
các cuộc hỗn chiến của những người chiến đấu
chaotic melees
những cuộc hỗn chiến hỗn loạn
melees in battle
những cuộc hỗn chiến trong trận chiến
melees of warriors
các cuộc hỗn chiến của những chiến binh
intense melees
những cuộc hỗn chiến gay cấn
melees of chaos
những cuộc hỗn chiến của sự hỗn loạn
melees on ground
những cuộc hỗn chiến trên mặt đất
survival melees
những cuộc hỗn chiến sinh tồn
melees in arena
những cuộc hỗn chiến trong đấu trường
melees of combat
những cuộc hỗn chiến của chiến đấu
the game features intense melees between players.
trò chơi có các cuộc cận chiến gay cấn giữa những người chơi.
in the final round, the melees were chaotic and fast-paced.
ở vòng cuối cùng, các cuộc cận chiến hỗn loạn và diễn ra nhanh chóng.
the warriors engaged in brutal melees on the battlefield.
những chiến binh đã tham gia vào các cuộc cận chiến tàn bạo trên chiến trường.
during the tournament, the melees showcased incredible skill.
trong suốt giải đấu, các cuộc cận chiến đã thể hiện kỹ năng đáng kinh ngạc.
he prefers strategic planning over chaotic melees.
anh ta thích lập kế hoạch chiến lược hơn là các cuộc cận chiến hỗn loạn.
the melees often determine the outcome of the match.
các cuộc cận chiến thường quyết định kết quả của trận đấu.
she excelled in the melees, earning her team a victory.
cô ấy vượt trội trong các cuộc cận chiến, giúp đội của cô giành chiến thắng.
after the melees, the arena was filled with cheers.
sau các cuộc cận chiến, đấu trường tràn ngập tiếng reo hò.
melees require quick reflexes and sharp instincts.
các cuộc cận chiến đòi hỏi phản xạ nhanh và bản năng sắc bén.
the training focused on improving skills for melee combat.
bài tập tập trung vào việc cải thiện kỹ năng chiến đấu cận chiến.
melees of fighters
các cuộc hỗn chiến của những người chiến đấu
chaotic melees
những cuộc hỗn chiến hỗn loạn
melees in battle
những cuộc hỗn chiến trong trận chiến
melees of warriors
các cuộc hỗn chiến của những chiến binh
intense melees
những cuộc hỗn chiến gay cấn
melees of chaos
những cuộc hỗn chiến của sự hỗn loạn
melees on ground
những cuộc hỗn chiến trên mặt đất
survival melees
những cuộc hỗn chiến sinh tồn
melees in arena
những cuộc hỗn chiến trong đấu trường
melees of combat
những cuộc hỗn chiến của chiến đấu
the game features intense melees between players.
trò chơi có các cuộc cận chiến gay cấn giữa những người chơi.
in the final round, the melees were chaotic and fast-paced.
ở vòng cuối cùng, các cuộc cận chiến hỗn loạn và diễn ra nhanh chóng.
the warriors engaged in brutal melees on the battlefield.
những chiến binh đã tham gia vào các cuộc cận chiến tàn bạo trên chiến trường.
during the tournament, the melees showcased incredible skill.
trong suốt giải đấu, các cuộc cận chiến đã thể hiện kỹ năng đáng kinh ngạc.
he prefers strategic planning over chaotic melees.
anh ta thích lập kế hoạch chiến lược hơn là các cuộc cận chiến hỗn loạn.
the melees often determine the outcome of the match.
các cuộc cận chiến thường quyết định kết quả của trận đấu.
she excelled in the melees, earning her team a victory.
cô ấy vượt trội trong các cuộc cận chiến, giúp đội của cô giành chiến thắng.
after the melees, the arena was filled with cheers.
sau các cuộc cận chiến, đấu trường tràn ngập tiếng reo hò.
melees require quick reflexes and sharp instincts.
các cuộc cận chiến đòi hỏi phản xạ nhanh và bản năng sắc bén.
the training focused on improving skills for melee combat.
bài tập tập trung vào việc cải thiện kỹ năng chiến đấu cận chiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay