long melenas
mái tóc dài
curly melenas
mái tóc xoăn
shiny melenas
mái tóc bóng mượt
thick melenas
mái tóc dày
healthy melenas
mái tóc khỏe mạnh
beautiful melenas
mái tóc xinh đẹp
smooth melenas
mái tóc mượt mà
styled melenas
mái tóc được tạo kiểu
vibrant melenas
mái tóc rực rỡ
wavy melenas
mái tóc uốn lượn
she has beautiful melenas that flow down her back.
Cô ấy có những lọn tóc đẹp chảy xuống lưng.
he styled his melenas for the party.
Anh ấy đã tạo kiểu cho những lọn tóc của mình cho buổi tiệc.
her melenas shimmered in the sunlight.
Những lọn tóc của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
she decided to cut her melenas short.
Cô ấy quyết định cắt ngắn những lọn tóc của mình.
he loves to braid her melenas.
Anh ấy thích tết tóc cho cô ấy.
her melenas were styled in loose waves.
Những lọn tóc của cô ấy được tạo kiểu thành những lọn sóng lơi.
he always admired her thick melenas.
Anh ấy luôn ngưỡng mộ những lọn tóc dày của cô ấy.
she used a special serum for her melenas.
Cô ấy đã sử dụng một loại serum đặc biệt cho những lọn tóc của mình.
her melenas were the envy of all her friends.
Những lọn tóc của cô ấy là niềm khao khát của tất cả bạn bè của cô ấy.
he often compliments her on her lovely melenas.
Anh ấy thường khen cô ấy về những lọn tóc tuyệt đẹp của cô ấy.
long melenas
mái tóc dài
curly melenas
mái tóc xoăn
shiny melenas
mái tóc bóng mượt
thick melenas
mái tóc dày
healthy melenas
mái tóc khỏe mạnh
beautiful melenas
mái tóc xinh đẹp
smooth melenas
mái tóc mượt mà
styled melenas
mái tóc được tạo kiểu
vibrant melenas
mái tóc rực rỡ
wavy melenas
mái tóc uốn lượn
she has beautiful melenas that flow down her back.
Cô ấy có những lọn tóc đẹp chảy xuống lưng.
he styled his melenas for the party.
Anh ấy đã tạo kiểu cho những lọn tóc của mình cho buổi tiệc.
her melenas shimmered in the sunlight.
Những lọn tóc của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
she decided to cut her melenas short.
Cô ấy quyết định cắt ngắn những lọn tóc của mình.
he loves to braid her melenas.
Anh ấy thích tết tóc cho cô ấy.
her melenas were styled in loose waves.
Những lọn tóc của cô ấy được tạo kiểu thành những lọn sóng lơi.
he always admired her thick melenas.
Anh ấy luôn ngưỡng mộ những lọn tóc dày của cô ấy.
she used a special serum for her melenas.
Cô ấy đã sử dụng một loại serum đặc biệt cho những lọn tóc của mình.
her melenas were the envy of all her friends.
Những lọn tóc của cô ấy là niềm khao khát của tất cả bạn bè của cô ấy.
he often compliments her on her lovely melenas.
Anh ấy thường khen cô ấy về những lọn tóc tuyệt đẹp của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay