| số nhiều | melismas |
vocal melisma
melisma giọng hát
melisma technique
kỹ thuật melisma
melisma ornamentation
trang trí melisma
melisma style
phong cách melisma
melisma singing
hát melisma
melisma passage
đoạn melisma
melisma phrase
cụm melisma
melisma embellishment
làm đẹp melisma
melisma flourish
hoa văn melisma
melisma execution
thực hiện melisma
her performance included a beautiful melisma that captivated the audience.
phần trình diễn của cô ấy bao gồm một melisma tuyệt đẹp đã khiến khán giả say đắm.
the singer's use of melisma added depth to the song.
việc sử dụng melisma của ca sĩ đã thêm chiều sâu cho bài hát.
melisma is often used in gospel music to express emotion.
melisma thường được sử dụng trong nhạc gospel để thể hiện cảm xúc.
learning to master melisma can enhance a vocalist's technique.
học cách làm chủ melisma có thể nâng cao kỹ thuật của một ca sĩ.
she practiced her melisma to prepare for the big performance.
cô ấy đã luyện tập melisma của mình để chuẩn bị cho buổi biểu diễn lớn.
melisma can make a simple melody sound more complex.
melisma có thể khiến một giai điệu đơn giản trở nên phức tạp hơn.
the teacher emphasized the importance of melisma in singing.
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của melisma trong khi hát.
many pop songs incorporate melisma to create a catchy hook.
nhiều bài hát pop kết hợp melisma để tạo ra một đoạn điệp khúc gây nghiện.
her ability to perform melisma impressed the judges.
khả năng biểu diễn melisma của cô ấy đã gây ấn tượng với các giám khảo.
melisma is a key feature of many traditional music styles.
melisma là một đặc điểm quan trọng của nhiều phong cách âm nhạc truyền thống.
vocal melisma
melisma giọng hát
melisma technique
kỹ thuật melisma
melisma ornamentation
trang trí melisma
melisma style
phong cách melisma
melisma singing
hát melisma
melisma passage
đoạn melisma
melisma phrase
cụm melisma
melisma embellishment
làm đẹp melisma
melisma flourish
hoa văn melisma
melisma execution
thực hiện melisma
her performance included a beautiful melisma that captivated the audience.
phần trình diễn của cô ấy bao gồm một melisma tuyệt đẹp đã khiến khán giả say đắm.
the singer's use of melisma added depth to the song.
việc sử dụng melisma của ca sĩ đã thêm chiều sâu cho bài hát.
melisma is often used in gospel music to express emotion.
melisma thường được sử dụng trong nhạc gospel để thể hiện cảm xúc.
learning to master melisma can enhance a vocalist's technique.
học cách làm chủ melisma có thể nâng cao kỹ thuật của một ca sĩ.
she practiced her melisma to prepare for the big performance.
cô ấy đã luyện tập melisma của mình để chuẩn bị cho buổi biểu diễn lớn.
melisma can make a simple melody sound more complex.
melisma có thể khiến một giai điệu đơn giản trở nên phức tạp hơn.
the teacher emphasized the importance of melisma in singing.
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của melisma trong khi hát.
many pop songs incorporate melisma to create a catchy hook.
nhiều bài hát pop kết hợp melisma để tạo ra một đoạn điệp khúc gây nghiện.
her ability to perform melisma impressed the judges.
khả năng biểu diễn melisma của cô ấy đã gây ấn tượng với các giám khảo.
melisma is a key feature of many traditional music styles.
melisma là một đặc điểm quan trọng của nhiều phong cách âm nhạc truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay