melos of life
nhạc điệu cuộc sống
sweet melos
nhạc điệu ngọt ngào
melos of nature
nhạc điệu của thiên nhiên
melos in motion
nhạc điệu trong chuyển động
melos of love
nhạc điệu của tình yêu
melos of dreams
nhạc điệu của những giấc mơ
melos of joy
nhạc điệu của niềm vui
melos of silence
nhạc điệu của sự im lặng
melos of hope
nhạc điệu của hy vọng
melos of peace
nhạc điệu của hòa bình
the melos of the song was captivating.
Những giai điệu của bài hát thật lôi cuốn.
he expressed his feelings through the melos of his music.
Anh ấy bày tỏ cảm xúc của mình qua những giai điệu trong âm nhạc của mình.
melos can evoke strong emotions in listeners.
Những giai điệu có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong người nghe.
the melos of the film's score was unforgettable.
Những giai điệu trong nhạc phim thật khó quên.
she played the melos beautifully on the piano.
Cô ấy chơi những giai điệu một cách tuyệt đẹp trên đàn piano.
each melos tells a different story.
Mỗi giai điệu kể một câu chuyện khác nhau.
the composer focused on creating a unique melos.
Nhà soạn nhạc tập trung vào việc tạo ra một giai điệu độc đáo.
melos often reflects cultural influences.
Những giai điệu thường phản ánh những ảnh hưởng văn hóa.
he studies the melos of traditional folk songs.
Anh ấy nghiên cứu những giai điệu của các bài hát dân gian truyền thống.
the performance highlighted the beauty of the melos.
Sự biểu diễn làm nổi bật vẻ đẹp của những giai điệu.
melos of life
nhạc điệu cuộc sống
sweet melos
nhạc điệu ngọt ngào
melos of nature
nhạc điệu của thiên nhiên
melos in motion
nhạc điệu trong chuyển động
melos of love
nhạc điệu của tình yêu
melos of dreams
nhạc điệu của những giấc mơ
melos of joy
nhạc điệu của niềm vui
melos of silence
nhạc điệu của sự im lặng
melos of hope
nhạc điệu của hy vọng
melos of peace
nhạc điệu của hòa bình
the melos of the song was captivating.
Những giai điệu của bài hát thật lôi cuốn.
he expressed his feelings through the melos of his music.
Anh ấy bày tỏ cảm xúc của mình qua những giai điệu trong âm nhạc của mình.
melos can evoke strong emotions in listeners.
Những giai điệu có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong người nghe.
the melos of the film's score was unforgettable.
Những giai điệu trong nhạc phim thật khó quên.
she played the melos beautifully on the piano.
Cô ấy chơi những giai điệu một cách tuyệt đẹp trên đàn piano.
each melos tells a different story.
Mỗi giai điệu kể một câu chuyện khác nhau.
the composer focused on creating a unique melos.
Nhà soạn nhạc tập trung vào việc tạo ra một giai điệu độc đáo.
melos often reflects cultural influences.
Những giai điệu thường phản ánh những ảnh hưởng văn hóa.
he studies the melos of traditional folk songs.
Anh ấy nghiên cứu những giai điệu của các bài hát dân gian truyền thống.
the performance highlighted the beauty of the melos.
Sự biểu diễn làm nổi bật vẻ đẹp của những giai điệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay