memeber

[Mỹ]//ˈmembə(r)//
[Anh]//ˈmembər//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thành viên
Các dạng của từ
số nhiềumemebers

Câu ví dụ

she has been a loyal member of the chess club for over ten years.

Cô ấy đã là một thành viên trung thành của câu lạc bộ cờ vua hơn mười năm nay.

every team member must attend the safety training session tomorrow.

Tất cả các thành viên trong đội phải tham dự buổi đào tạo an toàn vào ngày mai.

our company welcomes new members who bring diverse skills to the organization.

Doanh nghiệp của chúng tôi chào đón các thành viên mới mang đến những kỹ năng đa dạng cho tổ chức.

the club member suggested holding the meeting in the community center.

Thành viên câu lạc bộ đã đề xuất tổ chức cuộc họp tại trung tâm cộng đồng.

as a founding member, she helped establish the nonprofit organization.

Với tư cách là một thành viên sáng lập, cô ấy đã giúp thành lập tổ chức phi lợi nhuận.

all family members gathered at the grandmother's house for the holiday celebration.

Tất cả các thành viên trong gia đình đã tụ tập tại nhà bà nội để ăn tết.

the library offers special privileges to its premium members during renovations.

Thư viện cung cấp các quyền lợi đặc biệt cho các thành viên cao cấp trong thời gian sửa chữa.

committee members voted unanimously to approve the new budget proposal.

Các thành viên của ủy ban đã bỏ phiếu thống nhất để thông qua đề xuất ngân sách mới.

he remains an active member of the local photography society despite his busy schedule.

Anh ấy vẫn là một thành viên tích cực của hội nhiếp ảnh địa phương dù lịch trình của anh rất bận rộn.

union members have negotiated better working conditions for all employees.

Các thành viên công đoàn đã đàm phán để có được điều kiện làm việc tốt hơn cho tất cả nhân viên.

the gym requires all members to sign a liability waiver before using equipment.

Gym yêu cầu tất cả các thành viên ký vào một bản miễn trừ trách nhiệm trước khi sử dụng thiết bị.

new members receive a welcome package containing useful information about the organization.

Các thành viên mới sẽ nhận được một gói chào mừng chứa thông tin hữu ích về tổ chức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay