memorists

[Mỹ]/ˈmɛmərɪsts/
[Anh]/ˈmɛmərɪsts/

Dịch

n. Danh từ số nhiều của memorist; những người có trí nhớ đặc biệt; số nhiều của memorist; người ghi nhớ.

Cụm từ & Cách kết hợp

memorists remember

Vietnamese_translation

memorists' work

Vietnamese_translation

memorists' memory

Vietnamese_translation

memorists' task

Vietnamese_translation

memorists recall

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay