dear memsahib
thân mến bà memsahib
memsahib's request
yêu cầu của memsahib
memsahib's tea
trà của memsahib
memsahib's dress
váy của memsahib
memsahib's house
nhà của memsahib
memsahib's servant
người hầu của memsahib
memsahib's garden
vườn của memsahib
memsahib's party
tiệc của memsahib
memsahib's opinion
ý kiến của memsahib
memsahib's visit
chuyến thăm của memsahib
the memsahib always expects the best service from her staff.
Người quản trị luôn mong đợi dịch vụ tốt nhất từ nhân viên của mình.
as a memsahib, she hosted lavish parties for her friends.
Với tư cách là người quản trị, bà thường xuyên tổ chức những buổi tiệc xa xỉ cho bạn bè của mình.
the memsahib's presence commanded respect in the community.
Sự hiện diện của người quản trị luôn được mọi người tôn trọng trong cộng đồng.
many servants aspire to please the memsahib with their work.
Nhiều người hầu hằng mong muốn làm hài lòng người quản trị bằng công việc của họ.
the memsahib often traveled to europe for shopping.
Người quản trị thường xuyên đi châu âu để mua sắm.
her garden was a reflection of the memsahib's refined taste.
Khu vườn của bà là sự phản ánh của gu thẩm mỹ tinh tế của người quản trị.
the memsahib was known for her charitable contributions.
Người quản trị nổi tiếng với những đóng góp từ thiện của bà.
in her household, the memsahib set strict rules for everyone.
Trong gia đình của bà, người quản trị đặt ra những quy tắc nghiêm ngặt cho tất cả mọi người.
the memsahib preferred traditional attire during cultural events.
Người quản trị thích mặc trang phục truyền thống trong các sự kiện văn hóa.
guests admired the elegance of the memsahib's home.
Các vị khách đều ngưỡng mộ sự thanh lịch của ngôi nhà của người quản trị.
dear memsahib
thân mến bà memsahib
memsahib's request
yêu cầu của memsahib
memsahib's tea
trà của memsahib
memsahib's dress
váy của memsahib
memsahib's house
nhà của memsahib
memsahib's servant
người hầu của memsahib
memsahib's garden
vườn của memsahib
memsahib's party
tiệc của memsahib
memsahib's opinion
ý kiến của memsahib
memsahib's visit
chuyến thăm của memsahib
the memsahib always expects the best service from her staff.
Người quản trị luôn mong đợi dịch vụ tốt nhất từ nhân viên của mình.
as a memsahib, she hosted lavish parties for her friends.
Với tư cách là người quản trị, bà thường xuyên tổ chức những buổi tiệc xa xỉ cho bạn bè của mình.
the memsahib's presence commanded respect in the community.
Sự hiện diện của người quản trị luôn được mọi người tôn trọng trong cộng đồng.
many servants aspire to please the memsahib with their work.
Nhiều người hầu hằng mong muốn làm hài lòng người quản trị bằng công việc của họ.
the memsahib often traveled to europe for shopping.
Người quản trị thường xuyên đi châu âu để mua sắm.
her garden was a reflection of the memsahib's refined taste.
Khu vườn của bà là sự phản ánh của gu thẩm mỹ tinh tế của người quản trị.
the memsahib was known for her charitable contributions.
Người quản trị nổi tiếng với những đóng góp từ thiện của bà.
in her household, the memsahib set strict rules for everyone.
Trong gia đình của bà, người quản trị đặt ra những quy tắc nghiêm ngặt cho tất cả mọi người.
the memsahib preferred traditional attire during cultural events.
Người quản trị thích mặc trang phục truyền thống trong các sự kiện văn hóa.
guests admired the elegance of the memsahib's home.
Các vị khách đều ngưỡng mộ sự thanh lịch của ngôi nhà của người quản trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay