menaces

[Mỹ]/ˈmɛnəʧɪz/
[Anh]/ˈmɛnəˌsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đe dọa; những người hoặc vật rất khó chịu; sự đe dọa; bầu không khí kinh hoàng
n. mối đe dọa; những người hoặc vật rất khó chịu; sự đe dọa; bầu không khí kinh hoàng

Cụm từ & Cách kết hợp

menaces abound

Những mối đe dọa lan rộng

menaces grow

Những mối đe dọa tăng lên

menaces increase

Những mối đe dọa gia tăng

menaces escalate

Những mối đe dọa leo thang

menaces lurk

Những mối đe dọa ẩn nấp

menaces persist

Những mối đe dọa vẫn còn

menaces threaten

Những mối đe dọa đe dọa

menaces arise

Những mối đe dọa xuất hiện

menaces emerge

Những mối đe dọa trồi lên

menaces diminish

Những mối đe dọa giảm xuống

Câu ví dụ

the storm menaces the coastal towns.

cơn bão đe dọa các thị trấn ven biển.

his reckless behavior menaces the safety of others.

hành vi bất chấp của anh ta đe dọa sự an toàn của người khác.

the new law menaces small businesses.

luật mới đe dọa các doanh nghiệp nhỏ.

pollution menaces the health of the community.

ô nhiễm đe dọa sức khỏe của cộng đồng.

cyber attacks menaces our data security.

các cuộc tấn công mạng đe dọa bảo mật dữ liệu của chúng tôi.

the rise of misinformation menaces democracy.

sự trỗi dậy của thông tin sai lệch đe dọa nền dân chủ.

climate change menaces future generations.

biến đổi khí hậu đe dọa các thế hệ tương lai.

wildfires menaces wildlife habitats.

cháy rừng đe dọa môi trường sống động vật hoang dã.

economic instability menaces job security.

sự bất ổn kinh tế đe dọa sự an toàn việc làm.

violence menaces peace in the region.

bạo lực đe dọa hòa bình trong khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay