| số nhiều | menanders |
menander play
vở kịch của Menander
menander style
phong cách của Menander
menander comedy
hài kịch của Menander
menander character
nhân vật của Menander
menander influence
tác động của Menander
menander theme
chủ đề của Menander
menander work
công trình của Menander
menander quote
trích dẫn của Menander
menander scholar
học giả về Menander
menander text
văn bản của Menander
he tends to menander through the park every afternoon.
anh ấy có xu hướng lang thang trong công viên mỗi buổi chiều.
the river menanders through the valley, creating beautiful scenery.
con sông uốn lượn qua thung lũng, tạo nên cảnh quan tuyệt đẹp.
as we hike, we often menander along the trails.
khi chúng tôi đi bộ đường dài, chúng tôi thường lang thang dọc theo những con đường mòn.
he loves to menander through the city, discovering hidden gems.
anh ấy thích lang thang trong thành phố, khám phá những viên ngọc ẩn.
the discussion began to menander, losing focus on the main topic.
cuộc thảo luận bắt đầu đi lạc đề, mất tập trung vào chủ đề chính.
children often menander around the playground, exploring everything.
trẻ em thường lang thang quanh sân chơi, khám phá mọi thứ.
during the presentation, he tended to menander off-topic.
trong suốt buổi thuyết trình, anh ấy có xu hướng đi lạc đề.
the path menanders through the forest, making it a pleasant walk.
con đường uốn lượn qua khu rừng, tạo nên một chuyến đi bộ dễ chịu.
she likes to menander through her thoughts before making a decision.
cô ấy thích suy nghĩ một cách lang thang trước khi đưa ra quyết định.
the conversation began to menander, leading to misunderstandings.
cuộc trò chuyện bắt đầu đi lạc, dẫn đến những hiểu lầm.
menander play
vở kịch của Menander
menander style
phong cách của Menander
menander comedy
hài kịch của Menander
menander character
nhân vật của Menander
menander influence
tác động của Menander
menander theme
chủ đề của Menander
menander work
công trình của Menander
menander quote
trích dẫn của Menander
menander scholar
học giả về Menander
menander text
văn bản của Menander
he tends to menander through the park every afternoon.
anh ấy có xu hướng lang thang trong công viên mỗi buổi chiều.
the river menanders through the valley, creating beautiful scenery.
con sông uốn lượn qua thung lũng, tạo nên cảnh quan tuyệt đẹp.
as we hike, we often menander along the trails.
khi chúng tôi đi bộ đường dài, chúng tôi thường lang thang dọc theo những con đường mòn.
he loves to menander through the city, discovering hidden gems.
anh ấy thích lang thang trong thành phố, khám phá những viên ngọc ẩn.
the discussion began to menander, losing focus on the main topic.
cuộc thảo luận bắt đầu đi lạc đề, mất tập trung vào chủ đề chính.
children often menander around the playground, exploring everything.
trẻ em thường lang thang quanh sân chơi, khám phá mọi thứ.
during the presentation, he tended to menander off-topic.
trong suốt buổi thuyết trình, anh ấy có xu hướng đi lạc đề.
the path menanders through the forest, making it a pleasant walk.
con đường uốn lượn qua khu rừng, tạo nên một chuyến đi bộ dễ chịu.
she likes to menander through her thoughts before making a decision.
cô ấy thích suy nghĩ một cách lang thang trước khi đưa ra quyết định.
the conversation began to menander, leading to misunderstandings.
cuộc trò chuyện bắt đầu đi lạc, dẫn đến những hiểu lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay