menaquinone

[Mỹ]/ˌmɛnəˈkwɪnoʊn/
[Anh]/ˌmɛnəˈkwɪnoʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bất kỳ hợp chất nào trong một nhóm liên quan đến vitamin K2
Word Forms
số nhiềumenaquinones

Cụm từ & Cách kết hợp

menaquinone benefits

lợi ích của menaquinone

menaquinone sources

nguồn menaquinone

menaquinone dosage

liều dùng menaquinone

menaquinone supplementation

bổ sung menaquinone

menaquinone functions

chức năng của menaquinone

menaquinone levels

mức menaquinone

menaquinone deficiency

thiếu hụt menaquinone

menaquinone forms

dạng menaquinone

menaquinone research

nghiên cứu về menaquinone

menaquinone absorption

hấp thu menaquinone

Câu ví dụ

menaquinone is important for bone health.

menaquinone rất quan trọng cho sức khỏe xương.

many fermented foods are rich in menaquinone.

nhiều loại thực phẩm lên men giàu menaquinone.

menaquinone plays a role in blood clotting.

menaquinone đóng vai trò trong quá trình đông máu.

research shows that menaquinone may support cardiovascular health.

nghiên cứu cho thấy menaquinone có thể hỗ trợ sức khỏe tim mạch.

vitamin k2 is often referred to as menaquinone.

vitamin k2 thường được gọi là menaquinone.

supplementing with menaquinone can benefit your health.

việc bổ sung menaquinone có thể có lợi cho sức khỏe của bạn.

menaquinone is found in high amounts in natto.

menaquinone có nhiều trong natto.

some studies link menaquinone to reduced risk of osteoporosis.

một số nghiên cứu liên kết menaquinone với nguy cơ loãng xương giảm.

dietary sources of menaquinone include dairy products.

các nguồn menaquinone trong chế độ ăn uống bao gồm các sản phẩm từ sữa.

understanding menaquinone's function can improve nutrition.

hiểu rõ chức năng của menaquinone có thể cải thiện dinh dưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay