menarche

[Mỹ]/ˈmɛnɑːki/
[Anh]/ˈmɛnɑrki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự xuất hiện đầu tiên của kinh nguyệt; sự bắt đầu của chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

early menarche

xuất hiện kinh nguyệt sớm

delayed menarche

xuất hiện kinh nguyệt muộn

menarche age

tuổi bắt đầu có kinh nguyệt

menarche onset

sự khởi đầu của kinh nguyệt

menarche symptoms

triệu chứng khi bắt đầu có kinh nguyệt

menarche changes

sự thay đổi khi bắt đầu có kinh nguyệt

menarche education

giáo dục về kinh nguyệt

menarche awareness

nhận thức về kinh nguyệt

menarche health

sức khỏe khi bắt đầu có kinh nguyệt

menarche experience

kinh nghiệm về lần đầu có kinh nguyệt

Câu ví dụ

menarche typically occurs between the ages of 9 and 16.

Thông thường, kinh nguyệt đầu tiên xảy ra trong độ tuổi từ 9 đến 16.

understanding menarche is important for adolescent health.

Hiểu về kinh nguyệt đầu tiên rất quan trọng cho sức khỏe của thanh thiếu niên.

menarche marks the beginning of a girl's menstrual cycle.

Kinh nguyệt đầu tiên đánh dấu sự khởi đầu của chu kỳ kinh nguyệt của một cô gái.

many cultures have rituals to celebrate a girl's menarche.

Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ để kỷ niệm kinh nguyệt đầu tiên của một cô gái.

parents should educate their daughters about menarche.

Các bậc cha mẹ nên giáo dục con gái của họ về kinh nguyệt đầu tiên.

menarche can be a confusing time for young girls.

Kinh nguyệt đầu tiên có thể là một thời điểm khó hiểu đối với những cô gái trẻ.

health professionals often discuss menarche with their patients.

Các chuyên gia y tế thường thảo luận về kinh nguyệt đầu tiên với bệnh nhân của họ.

tracking the onset of menarche can help in medical assessments.

Theo dõi thời điểm bắt đầu kinh nguyệt đầu tiên có thể giúp trong việc đánh giá y tế.

menarche is a significant milestone in a girl's development.

Kinh nguyệt đầu tiên là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của một cô gái.

some girls may experience anxiety around the time of menarche.

Một số cô gái có thể trải qua sự lo lắng vào thời điểm kinh nguyệt đầu tiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay