meniscectomies

[Mỹ]/ˌmɛnɪˈsɛk.tə.miz/
[Anh]/ˌmɛnɪˈsɛk.tə.miz/

Dịch

n. phẫu thuật cắt bỏ sụn chêm ở đầu gối

Cụm từ & Cách kết hợp

meniscectomies procedure

thủ thuật cắt miếng sụn chêm

meniscectomies recovery

phục hồi sau cắt miếng sụn chêm

meniscectomies complications

biến chứng của cắt miếng sụn chêm

meniscectomies benefits

lợi ích của cắt miếng sụn chêm

meniscectomies risks

rủi ro của cắt miếng sụn chêm

meniscectomies techniques

kỹ thuật cắt miếng sụn chêm

meniscectomies outcomes

kết quả của cắt miếng sụn chêm

meniscectomies indications

chỉ định cắt miếng sụn chêm

meniscectomies success

thành công của cắt miếng sụn chêm

meniscectomies alternatives

phương pháp thay thế cho cắt miếng sụn chêm

Câu ví dụ

many athletes undergo meniscectomies to relieve knee pain.

Nhiều vận động viên trải qua cắt bỏ sụn chêm để giảm đau đầu gối.

meniscectomies are often performed arthroscopically.

Cắt bỏ sụn chêm thường được thực hiện bằng nội soi.

after meniscectomies, physical therapy is crucial for recovery.

Sau cắt bỏ sụn chêm, vật lý trị liệu rất quan trọng cho quá trình phục hồi.

complications can arise from meniscectomies if not done properly.

Biến chứng có thể xảy ra sau cắt bỏ sụn chêm nếu không được thực hiện đúng cách.

doctors recommend meniscectomies for certain types of meniscus tears.

Bác sĩ đề xuất cắt bỏ sụn chêm cho một số loại rách sụn chêm nhất định.

meniscectomies can lead to long-term joint issues if not monitored.

Cắt bỏ sụn chêm có thể dẫn đến các vấn đề về khớp lâu dài nếu không được theo dõi.

recovery time after meniscectomies varies from patient to patient.

Thời gian phục hồi sau cắt bỏ sụn chêm khác nhau tùy theo từng bệnh nhân.

surgeons must assess the need for meniscectomies carefully.

Các bác sĩ phẫu thuật phải đánh giá sự cần thiết của việc cắt bỏ sụn chêm một cách cẩn thận.

meniscectomies can help improve mobility in the knee.

Cắt bỏ sụn chêm có thể giúp cải thiện khả năng vận động của đầu gối.

patients should discuss the risks of meniscectomies with their doctors.

Bệnh nhân nên thảo luận về những rủi ro của việc cắt bỏ sụn chêm với bác sĩ của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay