menorah

[Mỹ]/məˈnɔːrə/
[Anh]/məˈnɔrɑ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chiếc đèn cầy chín nhánh được sử dụng trong các nghi lễ Do Thái; một chiếc đèn cầy nhiều nhánh
Word Forms
số nhiềumenorahs

Cụm từ & Cách kết hợp

menorah lighting

thắp nến menorah

menorah candles

nến menorah

menorah design

thiết kế menorah

menorah celebration

lễ kỷ niệm menorah

menorah tradition

truyền thống menorah

menorah festival

lễ hội menorah

menorah history

lịch sử menorah

menorah symbolism

tượng trưng của menorah

menorah display

trưng bày menorah

menorah gifts

quà tặng menorah

Câu ví dụ

the menorah is a symbol of hope and light.

nến menorah là biểu tượng của hy vọng và ánh sáng.

during hanukkah, we light the menorah every night.

trong hanukkah, chúng tôi thắp nến menorah mỗi đêm.

the menorah holds a special place in jewish traditions.

nến menorah có một vị trí đặc biệt trong các truyền thống của người Do Thái.

each candle on the menorah represents a different night.

mỗi ngọn nến trên nến menorah đại diện cho một đêm khác nhau.

we gathered around the menorah to celebrate.

chúng tôi đã tụ tập xung quanh nến menorah để ăn mừng.

the menorah is often beautifully decorated.

nến menorah thường được trang trí một cách đẹp mắt.

lighting the menorah is a cherished family tradition.

thắp nến menorah là một truyền thống gia đình được trân trọng.

people often sing songs while lighting the menorah.

mọi người thường hát những bài hát khi thắp nến menorah.

the menorah reminds us of the miracle of oil.

nến menorah nhắc nhở chúng ta về phép lạ của dầu.

many families have a special menorah for hanukkah.

nhiều gia đình có một nến menorah đặc biệt cho hanukkah.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay