menorrhagic

[Mỹ]/ˌmenəˈrædʒɪk/
[Anh]/ˌmenəˈrædʒɪk/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

menorrhagic patient

menorrhagic symptoms

menorrhagic bleeding

menorrhagic disorder

menorrhagic flow

menorrhagic condition

menorrhagic women

menorrhagic problems

menorrhagic episodes

severe menorrhagic

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay