mensonge

[Mỹ]/mɒnˈsɒnʒ/
[Anh]/mɒnˈsɑːnʒ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

mensonge pur

dénoncer le mensonge

mensonge éhonté

mensonge avoué

mensonge éternel

mensonge innocent

mensonge terrible

mensonge odieux

mensonge effronté

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay