mentholated balm
thuốc bôi trị liệu bạc hà
mentholated cream
kem bạc hà
mentholated oil
dầu bạc hà
mentholated spray
xịt bạc hà
mentholated rub
dạng xoa bạc hà
mentholated lotion
lotion bạc hà
mentholated solution
dung dịch bạc hà
mentholated gel
gel bạc hà
mentholated ointment
thuốc bôi ngoài bạc hà
mentholated patch
miếng dán bạc hà
the mentholated balm provided instant relief for my sore muscles.
Kem bôi có chứa bạc hà đã mang lại sự giảm đau tức thì cho những cơ bắp bị đau của tôi.
she prefers mentholated cigarettes for their refreshing taste.
Cô ấy thích thuốc lá có chứa bạc hà vì hương vị tươi mát của chúng.
applying a mentholated lotion can cool down your skin on a hot day.
Thoa kem có chứa bạc hà có thể làm dịu da của bạn vào một ngày nóng.
mentholated throat lozenges helped soothe her cough.
Những viên kẹo ngậm có chứa bạc hà đã giúp làm dịu cơn ho của cô ấy.
many athletes use mentholated products to enhance their performance.
Nhiều vận động viên sử dụng các sản phẩm có chứa bạc hà để nâng cao hiệu suất của họ.
the mentholated foot cream left my feet feeling refreshed.
Kem bôi chân có chứa bạc hà khiến đôi chân của tôi cảm thấy sảng khoái.
he enjoys the mentholated sensation after using the shaving cream.
Anh ấy thích cảm giác có chứa bạc hà sau khi dùng kem cạo râu.
mentholated hair products can give a cooling effect on the scalp.
Các sản phẩm chăm sóc tóc có chứa bạc hà có thể mang lại hiệu ứng làm mát trên da đầu.
she bought a mentholated gel to relieve her headaches.
Cô ấy đã mua một loại gel có chứa bạc hà để làm dịu cơn đau đầu của mình.
mentholated body wash can invigorate your shower routine.
Sữa tắm có chứa bạc hà có thể làm tăng thêm sự sảng khoái cho thói quen tắm của bạn.
mentholated balm
thuốc bôi trị liệu bạc hà
mentholated cream
kem bạc hà
mentholated oil
dầu bạc hà
mentholated spray
xịt bạc hà
mentholated rub
dạng xoa bạc hà
mentholated lotion
lotion bạc hà
mentholated solution
dung dịch bạc hà
mentholated gel
gel bạc hà
mentholated ointment
thuốc bôi ngoài bạc hà
mentholated patch
miếng dán bạc hà
the mentholated balm provided instant relief for my sore muscles.
Kem bôi có chứa bạc hà đã mang lại sự giảm đau tức thì cho những cơ bắp bị đau của tôi.
she prefers mentholated cigarettes for their refreshing taste.
Cô ấy thích thuốc lá có chứa bạc hà vì hương vị tươi mát của chúng.
applying a mentholated lotion can cool down your skin on a hot day.
Thoa kem có chứa bạc hà có thể làm dịu da của bạn vào một ngày nóng.
mentholated throat lozenges helped soothe her cough.
Những viên kẹo ngậm có chứa bạc hà đã giúp làm dịu cơn ho của cô ấy.
many athletes use mentholated products to enhance their performance.
Nhiều vận động viên sử dụng các sản phẩm có chứa bạc hà để nâng cao hiệu suất của họ.
the mentholated foot cream left my feet feeling refreshed.
Kem bôi chân có chứa bạc hà khiến đôi chân của tôi cảm thấy sảng khoái.
he enjoys the mentholated sensation after using the shaving cream.
Anh ấy thích cảm giác có chứa bạc hà sau khi dùng kem cạo râu.
mentholated hair products can give a cooling effect on the scalp.
Các sản phẩm chăm sóc tóc có chứa bạc hà có thể mang lại hiệu ứng làm mát trên da đầu.
she bought a mentholated gel to relieve her headaches.
Cô ấy đã mua một loại gel có chứa bạc hà để làm dịu cơn đau đầu của mình.
mentholated body wash can invigorate your shower routine.
Sữa tắm có chứa bạc hà có thể làm tăng thêm sự sảng khoái cho thói quen tắm của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay