meprobamates

[Mỹ]/ˌmɛprəʊˈbæmeɪts/
[Anh]/ˌmɛproʊˈbæmeɪts/

Dịch

n. loại thuốc được sử dụng để điều trị lo âu và căng cơ

Cụm từ & Cách kết hợp

meprobamates effects

tác dụng của meprobamate

meprobamates dosage

liều dùng của meprobamate

meprobamates use

sử dụng meprobamate

meprobamates side effects

tác dụng phụ của meprobamate

meprobamates withdrawal

ngừng sử dụng meprobamate

meprobamates interactions

tương tác của meprobamate

meprobamates prescription

đơn thuốc meprobamate

meprobamates benefits

lợi ích của meprobamate

meprobamates risks

rủi ro của meprobamate

meprobamates alternatives

thay thế cho meprobamate

Câu ví dụ

meprobamates are often prescribed for anxiety relief.

meprobamates thường được kê đơn để giảm lo lắng.

patients taking meprobamates should be monitored closely.

Những bệnh nhân dùng meprobamates nên được theo dõi chặt chẽ.

meprobamates can interact with other medications.

Meprobamates có thể tương tác với các loại thuốc khác.

long-term use of meprobamates may lead to dependency.

Việc sử dụng meprobamates lâu dài có thể dẫn đến sự phụ thuộc.

meprobamates are classified as muscle relaxants.

Meprobamates được phân loại là thuốc giãn cơ.

doctors sometimes recommend meprobamates for sleep disorders.

Bác sĩ đôi khi khuyên dùng meprobamates cho các rối loạn giấc ngủ.

patients should discuss meprobamates with their healthcare provider.

Bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ chăm sóc sức khỏe về meprobamates.

side effects of meprobamates can include dizziness.

Các tác dụng phụ của meprobamates có thể bao gồm chóng chóng.

meprobamates are not recommended for children.

Không nên dùng meprobamates cho trẻ em.

understanding the dosage of meprobamates is crucial.

Việc hiểu liều dùng của meprobamates là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay