meralgia

[Mỹ]/mɪˈraldʒə/
[Anh]/mɪˈrældʒə/

Dịch

n. Đau, bỏng rát hoặc tê bì ở đùi ngoài do chèn ép dây thần kinh cutaneous mạn đùi.
Các dạng của từ
số nhiềumeralgias

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay