mercerize

[Mỹ]/ˈmɜːsəraɪz/
[Anh]/ˈmɜːrsəraɪz/

Dịch

vt. xử lý vải cotton bằng natri hydroxide để tạo ra bề mặt giống như lụa
Word Forms
ngôi thứ ba số ítmercerizes
hiện tại phân từmercerizing
thì quá khứmercerized
quá khứ phân từmercerized

Cụm từ & Cách kết hợp

mercerize cotton

giá sợi

mercerize fabric

giá vải

mercerize yarn

giá sợi

mercerize process

quy trình mercer hóa

mercerize treatment

xử lý mercer hóa

mercerize method

phương pháp mercer hóa

mercerize technique

kỹ thuật mercer hóa

mercerize effect

hiệu ứng mercer hóa

mercerize finish

hoàn tất mercer hóa

mercerize quality

chất lượng mercer hóa

Câu ví dụ

the cotton fabric was mercerized to enhance its sheen.

vải cotton đã được mercer hóa để tăng cường độ bóng của nó.

after mercerizing, the textile became more durable.

sau khi mercer hóa, vải trở nên bền hơn.

many manufacturers choose to mercerize their fabrics for better quality.

nhiều nhà sản xuất chọn mercer hóa vải của họ để có chất lượng tốt hơn.

mercerizing cotton can significantly improve its dye absorption.

việc mercer hóa cotton có thể cải thiện đáng kể khả năng hấp thụ thuốc nhuộm của nó.

she prefers mercerized threads for her sewing projects.

cô ấy thích dùng sợi mercerized cho các dự án may vá của mình.

he learned how to mercerize fabric in his textile class.

anh ấy đã học cách mercer hóa vải trong lớp học dệt may của mình.

mercerized cotton is often used in high-end clothing.

cotton mercerized thường được sử dụng trong quần áo cao cấp.

the benefits of mercerizing include increased luster and strength.

tác dụng của việc mercer hóa bao gồm độ bóng và độ bền tăng lên.

to achieve a luxurious feel, they decided to mercerize the yarn.

để có được cảm giác sang trọng, họ quyết định mercer hóa sợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay