mercer company
công ty Mercer
mercerized cotton
vải cotton mercer hóa
mercerizing process
quy trình mercer hóa
mercer company
công ty Mercer
mercerized cotton
vải cotton mercer hóa
mercerizing process
quy trình mercer hóa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay