mercers

[Mỹ]/'mɜːsə/
[Anh]/'mɝsɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người bán vải dày ở Anh

Cụm từ & Cách kết hợp

mercer company

công ty Mercer

mercerized cotton

vải cotton mercer hóa

mercerizing process

quy trình mercer hóa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay