merchantabilities assessment
đánh giá khả năng thương mại
merchantabilities evaluation
đánh giá thương mại
merchantabilities analysis
phân tích khả năng thương mại
merchantabilities report
báo cáo về khả năng thương mại
merchantabilities listing
danh sách hàng hóa có thể thương mại
merchantabilities criteria
tiêu chí về khả năng thương mại
merchantabilities review
đánh giá thương mại
merchantabilities metrics
thước đo khả năng thương mại
merchantabilities standards
tiêu chuẩn về khả năng thương mại
merchantabilities framework
khung khả năng thương mại
merchants must ensure the merchantabilities of their products.
các nhà bán hàng phải đảm bảo tính khả bán của sản phẩm của họ.
the merchantabilities of the new software impressed the clients.
tính khả bán của phần mềm mới đã gây ấn tượng với khách hàng.
understanding merchantabilities is crucial for business success.
hiểu rõ về tính khả bán là rất quan trọng để đạt được thành công trong kinh doanh.
they evaluated the merchantabilities of various goods before the trade fair.
họ đã đánh giá tính khả bán của nhiều loại hàng hóa trước hội chợ thương mại.
enhancing the merchantabilities of products can lead to higher sales.
tăng cường tính khả bán của sản phẩm có thể dẫn đến doanh số cao hơn.
the report highlighted the merchantabilities of the company's latest offerings.
báo cáo làm nổi bật tính khả bán của các sản phẩm mới nhất của công ty.
market research helps identify the merchantabilities of potential products.
nghiên cứu thị trường giúp xác định tính khả bán của các sản phẩm tiềm năng.
his expertise in merchantabilities greatly benefited the startup.
chuyên môn của anh ấy về tính khả bán đã mang lại lợi ích rất lớn cho công ty khởi nghiệp.
they focused on improving the merchantabilities of their inventory.
họ tập trung vào việc cải thiện tính khả bán của hàng tồn kho của họ.
the conference discussed strategies to enhance merchantabilities.
hội nghị đã thảo luận về các chiến lược để tăng cường tính khả bán.
merchantabilities assessment
đánh giá khả năng thương mại
merchantabilities evaluation
đánh giá thương mại
merchantabilities analysis
phân tích khả năng thương mại
merchantabilities report
báo cáo về khả năng thương mại
merchantabilities listing
danh sách hàng hóa có thể thương mại
merchantabilities criteria
tiêu chí về khả năng thương mại
merchantabilities review
đánh giá thương mại
merchantabilities metrics
thước đo khả năng thương mại
merchantabilities standards
tiêu chuẩn về khả năng thương mại
merchantabilities framework
khung khả năng thương mại
merchants must ensure the merchantabilities of their products.
các nhà bán hàng phải đảm bảo tính khả bán của sản phẩm của họ.
the merchantabilities of the new software impressed the clients.
tính khả bán của phần mềm mới đã gây ấn tượng với khách hàng.
understanding merchantabilities is crucial for business success.
hiểu rõ về tính khả bán là rất quan trọng để đạt được thành công trong kinh doanh.
they evaluated the merchantabilities of various goods before the trade fair.
họ đã đánh giá tính khả bán của nhiều loại hàng hóa trước hội chợ thương mại.
enhancing the merchantabilities of products can lead to higher sales.
tăng cường tính khả bán của sản phẩm có thể dẫn đến doanh số cao hơn.
the report highlighted the merchantabilities of the company's latest offerings.
báo cáo làm nổi bật tính khả bán của các sản phẩm mới nhất của công ty.
market research helps identify the merchantabilities of potential products.
nghiên cứu thị trường giúp xác định tính khả bán của các sản phẩm tiềm năng.
his expertise in merchantabilities greatly benefited the startup.
chuyên môn của anh ấy về tính khả bán đã mang lại lợi ích rất lớn cho công ty khởi nghiệp.
they focused on improving the merchantabilities of their inventory.
họ tập trung vào việc cải thiện tính khả bán của hàng tồn kho của họ.
the conference discussed strategies to enhance merchantabilities.
hội nghị đã thảo luận về các chiến lược để tăng cường tính khả bán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay