merchanter

[Mỹ]/ˈmɜːʧəntə/
[Anh]/ˈmɜrʧəntər/

Dịch

n. thương nhân; đặc biệt là nhà bán buôn trong xuất/nhập khẩu; [Mỹ, tiếng Anh Scotland] nhà bán lẻ; chủ sở hữu của cửa hàng bán lẻ
adj. liên quan đến thương nhân
v. tiến hành kinh doanh; giao dịch; bán
Word Forms
số nhiềumerchanters

Cụm từ & Cách kết hợp

merchanter services

dịch vụ người bán

merchanter agreement

thỏa thuận người bán

merchanter network

mạng lưới người bán

merchanter relationship

mối quan hệ người bán

merchanter strategy

chiến lược người bán

merchanter platform

nền tảng người bán

merchanter model

mô hình người bán

merchanter market

thị trường người bán

merchanter tools

công cụ người bán

merchanter process

quy trình người bán

Câu ví dụ

the merchanter offered a wide variety of products.

Người buôn bán đã cung cấp nhiều loại sản phẩm.

as a merchanter, he knew how to negotiate prices effectively.

Với tư cách là một người buôn bán, anh ta biết cách thương lượng giá cả hiệu quả.

many merchanters rely on online platforms to reach customers.

Nhiều người buôn bán dựa vào các nền tảng trực tuyến để tiếp cận khách hàng.

the merchanter's reputation was built on trust and quality.

Uy tín của người buôn bán được xây dựng trên sự tin tưởng và chất lượng.

she decided to become a merchanter after years of experience in retail.

Cô ấy quyết định trở thành một người buôn bán sau nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bán lẻ.

the merchanter organized a special sale for the holiday season.

Người buôn bán đã tổ chức một đợt giảm giá đặc biệt cho mùa lễ hội.

he learned the art of selling as a young merchanter.

Anh ta học được nghệ thuật bán hàng khi còn là một người buôn bán trẻ.

the merchanter faced challenges in the competitive market.

Người buôn bán phải đối mặt với những thách thức trên thị trường cạnh tranh.

networking is essential for a successful merchanter.

Mạng lưới quan hệ là điều cần thiết cho một người buôn bán thành công.

the merchanter expanded his business to international markets.

Người buôn bán đã mở rộng kinh doanh sang thị trường quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay