| số nhiều | merchanters |
merchanter services
dịch vụ người bán
merchanter agreement
thỏa thuận người bán
merchanter network
mạng lưới người bán
merchanter relationship
mối quan hệ người bán
merchanter strategy
chiến lược người bán
merchanter platform
nền tảng người bán
merchanter model
mô hình người bán
merchanter market
thị trường người bán
merchanter tools
công cụ người bán
merchanter process
quy trình người bán
the merchanter offered a wide variety of products.
Người buôn bán đã cung cấp nhiều loại sản phẩm.
as a merchanter, he knew how to negotiate prices effectively.
Với tư cách là một người buôn bán, anh ta biết cách thương lượng giá cả hiệu quả.
many merchanters rely on online platforms to reach customers.
Nhiều người buôn bán dựa vào các nền tảng trực tuyến để tiếp cận khách hàng.
the merchanter's reputation was built on trust and quality.
Uy tín của người buôn bán được xây dựng trên sự tin tưởng và chất lượng.
she decided to become a merchanter after years of experience in retail.
Cô ấy quyết định trở thành một người buôn bán sau nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bán lẻ.
the merchanter organized a special sale for the holiday season.
Người buôn bán đã tổ chức một đợt giảm giá đặc biệt cho mùa lễ hội.
he learned the art of selling as a young merchanter.
Anh ta học được nghệ thuật bán hàng khi còn là một người buôn bán trẻ.
the merchanter faced challenges in the competitive market.
Người buôn bán phải đối mặt với những thách thức trên thị trường cạnh tranh.
networking is essential for a successful merchanter.
Mạng lưới quan hệ là điều cần thiết cho một người buôn bán thành công.
the merchanter expanded his business to international markets.
Người buôn bán đã mở rộng kinh doanh sang thị trường quốc tế.
merchanter services
dịch vụ người bán
merchanter agreement
thỏa thuận người bán
merchanter network
mạng lưới người bán
merchanter relationship
mối quan hệ người bán
merchanter strategy
chiến lược người bán
merchanter platform
nền tảng người bán
merchanter model
mô hình người bán
merchanter market
thị trường người bán
merchanter tools
công cụ người bán
merchanter process
quy trình người bán
the merchanter offered a wide variety of products.
Người buôn bán đã cung cấp nhiều loại sản phẩm.
as a merchanter, he knew how to negotiate prices effectively.
Với tư cách là một người buôn bán, anh ta biết cách thương lượng giá cả hiệu quả.
many merchanters rely on online platforms to reach customers.
Nhiều người buôn bán dựa vào các nền tảng trực tuyến để tiếp cận khách hàng.
the merchanter's reputation was built on trust and quality.
Uy tín của người buôn bán được xây dựng trên sự tin tưởng và chất lượng.
she decided to become a merchanter after years of experience in retail.
Cô ấy quyết định trở thành một người buôn bán sau nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bán lẻ.
the merchanter organized a special sale for the holiday season.
Người buôn bán đã tổ chức một đợt giảm giá đặc biệt cho mùa lễ hội.
he learned the art of selling as a young merchanter.
Anh ta học được nghệ thuật bán hàng khi còn là một người buôn bán trẻ.
the merchanter faced challenges in the competitive market.
Người buôn bán phải đối mặt với những thách thức trên thị trường cạnh tranh.
networking is essential for a successful merchanter.
Mạng lưới quan hệ là điều cần thiết cho một người buôn bán thành công.
the merchanter expanded his business to international markets.
Người buôn bán đã mở rộng kinh doanh sang thị trường quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay