a merchantman; a man-of-war.
một tàu buôn; một tàu chiến.
The merchantman traded goods across the seas.
Con tàu buôn đã trao đổi hàng hóa trên khắp các biển cả.
The merchantman docked at the port to unload its cargo.
Con tàu buôn đã neo đậu tại cảng để dỡ hàng hóa của nó.
Pirates often targeted merchantmen for their valuable cargo.
Những tên cướp biển thường nhắm vào các tàu buôn vì hàng hóa có giá trị của chúng.
The merchantman was well-equipped to handle long voyages.
Con tàu buôn được trang bị tốt để có thể thực hiện những chuyến đi dài ngày.
The merchantman's crew worked tirelessly to ensure the safe delivery of goods.
Thủy thủ đoàn của con tàu buôn đã làm việc không mệt mỏi để đảm bảo việc giao hàng an toàn.
The merchantman encountered rough seas during its journey.
Con tàu buôn đã gặp phải những cơn sóng gầm gào trong suốt hành trình của nó.
The merchantman was known for its efficient trade routes.
Con tàu buôn nổi tiếng với những tuyến đường thương mại hiệu quả.
The merchantman's captain was experienced in navigating treacherous waters.
Thuyền trưởng của con tàu buôn có kinh nghiệm điều hướng qua những vùng nước nguy hiểm.
The merchantman was a common sight in the bustling port city.
Con tàu buôn là một cảnh thường thấy ở thành phố cảng sầm uất.
The merchantman's arrival brought a boost to the local economy.
Sự xuất hiện của con tàu buôn đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
a merchantman; a man-of-war.
một tàu buôn; một tàu chiến.
The merchantman traded goods across the seas.
Con tàu buôn đã trao đổi hàng hóa trên khắp các biển cả.
The merchantman docked at the port to unload its cargo.
Con tàu buôn đã neo đậu tại cảng để dỡ hàng hóa của nó.
Pirates often targeted merchantmen for their valuable cargo.
Những tên cướp biển thường nhắm vào các tàu buôn vì hàng hóa có giá trị của chúng.
The merchantman was well-equipped to handle long voyages.
Con tàu buôn được trang bị tốt để có thể thực hiện những chuyến đi dài ngày.
The merchantman's crew worked tirelessly to ensure the safe delivery of goods.
Thủy thủ đoàn của con tàu buôn đã làm việc không mệt mỏi để đảm bảo việc giao hàng an toàn.
The merchantman encountered rough seas during its journey.
Con tàu buôn đã gặp phải những cơn sóng gầm gào trong suốt hành trình của nó.
The merchantman was known for its efficient trade routes.
Con tàu buôn nổi tiếng với những tuyến đường thương mại hiệu quả.
The merchantman's captain was experienced in navigating treacherous waters.
Thuyền trưởng của con tàu buôn có kinh nghiệm điều hướng qua những vùng nước nguy hiểm.
The merchantman was a common sight in the bustling port city.
Con tàu buôn là một cảnh thường thấy ở thành phố cảng sầm uất.
The merchantman's arrival brought a boost to the local economy.
Sự xuất hiện của con tàu buôn đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now