meretriciousness

[Mỹ]//ˌmer.ɪˈtrɪʃ.əs.nəs//
[Anh]//ˌmer.ɪˈtrɪʃ.əs.nəs//

Dịch

n. Tính chất dường như hấp dẫn nhưng thực ra có ít giá trị hoặc không chân thành; Đặc điểm của việc lấp lánh, phô trương một cách vô vị giác hoặc liên quan đến mại dâm.
Các dạng của từ
số nhiềumeretriciousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

meretriciousness of

độ giả dối của

sheer meretriciousness

độ giả dối thuần túy

meretriciousness and artifice

độ giả dối và sự gian xảo

avoiding meretriciousness

tránh độ giả dối

meretriciousness in writing

độ giả dối trong viết

mask of meretriciousness

chiếc mặt nạ của sự giả dối

meretriciousness of style

độ giả dối trong phong cách

reeking of meretriciousness

thơm mùi giả dối

exposing meretriciousness

phơi bày sự giả dối

beneath meretriciousness

dưới lớp giả dối

Câu ví dụ

the meretriciousness of the advertisement was evident in its exaggerated claims and flashy graphics.

Sự hời hợt của quảng cáo thể hiện rõ qua những tuyên bố phóng đại và hình ảnh bắt mắt.

she detected the meretriciousness behind his charming facade and diplomatic words.

Cô nhận ra sự hời hợt ẩn sau vẻ ngoài hấp dẫn và những lời nói khéo léo của anh ấy.

the movie's meretriciousness could not disguise its shallow plot and one-dimensional characters.

Sự hời hợt của bộ phim không thể che giấu cốt truyện hời hợt và các nhân vật một chiều.

his argument possessed a surface brilliance that masked its fundamental meretriciousness.

Lập luận của anh ấy có vẻ rực rỡ bên ngoài nhưng che giấu sự hời hợt cơ bản.

the politician's speech was criticized for its meretriciousness and lack of substantive policy proposals.

Bài phát biểu của chính trị gia bị chỉ trích vì sự hời hợt và thiếu những đề xuất chính sách cụ thể.

critics noted the meretriciousness of the museum's new exhibit, which prioritized spectacle over substance.

Các nhà phê bình đã chỉ ra sự hời hợt của triển lãm mới tại bảo tàng, nơi ưu tiên sự hoành tráng hơn nội dung thực chất.

the reality show's meretriciousness became obvious when staged conflicts were revealed.

Sự hời hợt của chương trình thực tế trở nên rõ ràng khi những xung đột được dựng lên được tiết lộ.

social media influencers often project an aura of meretriciousness that masks their personal insecurities.

Các nhà ảnh hưởng mạng xã hội thường tỏ ra một vẻ hời hợt che giấu những lo lắng cá nhân của họ.

the product's entire marketing campaign was criticized for its blatant meretriciousness.

Toàn bộ chiến dịch quảng bá sản phẩm bị chỉ trích vì sự hời hợt lộ liễu.

modern architecture sometimes embraces meretriciousness at the expense of practical living spaces.

Thiết kế kiến trúc hiện đại đôi khi chấp nhận sự hời hợt mà đánh đổi không gian sống thực tế.

the candidate's campaign was marred by accusations of meretriciousness and broken promises.

Chiến dịch của ứng cử viên bị ảnh hưởng bởi những cáo buộc về sự hời hợt và lời hứa không giữ.

a careful observer can easily identify the meretriciousness hidden beneath superficial glamour.

Một người quan sát cẩn thận có thể dễ dàng nhận ra sự hời hợt ẩn sau vẻ ngoài hào nhoáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay