red-breasted merganser
vịt cổ đỏ
The merganser is a type of diving duck.
Ngỗng lặn là một loại vịt lặn.
I spotted a merganser swimming gracefully in the lake.
Tôi đã nhìn thấy một con ngỗng lặn đang bơi một cách duyên dáng trên hồ.
Mergansers are known for their long, slender bills.
Ngỗng lặn nổi tiếng với mỏ dài và thanh mảnh của chúng.
The merganser caught a fish with its sharp beak.
Con ngỗng lặn đã bắt được một con cá bằng mỏ nhọn của nó.
I admire the merganser's ability to dive deep underwater.
Tôi ngưỡng mộ khả năng lặn sâu dưới nước của ngỗng lặn.
Mergansers are often found near freshwater lakes and rivers.
Ngỗng lặn thường được tìm thấy gần các hồ và sông nước ngọt.
The merganser's plumage is beautifully patterned.
Bộ lông của ngỗng lặn có họa tiết đẹp.
Birdwatchers enjoy observing mergansers in their natural habitat.
Những người quan sát chim thích quan sát ngỗng lặn trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
The merganser's diet consists mainly of fish and aquatic invertebrates.
Chế độ ăn của ngỗng lặn chủ yếu bao gồm cá và các động vật không xương sống dưới nước.
Mergansers are skilled swimmers and divers.
Ngỗng lặn là những người bơi và lặn rất giỏi.
red-breasted merganser
vịt cổ đỏ
The merganser is a type of diving duck.
Ngỗng lặn là một loại vịt lặn.
I spotted a merganser swimming gracefully in the lake.
Tôi đã nhìn thấy một con ngỗng lặn đang bơi một cách duyên dáng trên hồ.
Mergansers are known for their long, slender bills.
Ngỗng lặn nổi tiếng với mỏ dài và thanh mảnh của chúng.
The merganser caught a fish with its sharp beak.
Con ngỗng lặn đã bắt được một con cá bằng mỏ nhọn của nó.
I admire the merganser's ability to dive deep underwater.
Tôi ngưỡng mộ khả năng lặn sâu dưới nước của ngỗng lặn.
Mergansers are often found near freshwater lakes and rivers.
Ngỗng lặn thường được tìm thấy gần các hồ và sông nước ngọt.
The merganser's plumage is beautifully patterned.
Bộ lông của ngỗng lặn có họa tiết đẹp.
Birdwatchers enjoy observing mergansers in their natural habitat.
Những người quan sát chim thích quan sát ngỗng lặn trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
The merganser's diet consists mainly of fish and aquatic invertebrates.
Chế độ ăn của ngỗng lặn chủ yếu bao gồm cá và các động vật không xương sống dưới nước.
Mergansers are skilled swimmers and divers.
Ngỗng lặn là những người bơi và lặn rất giỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay