meridas

[Mỹ]/məˈriːdəz/
[Anh]/məˈriːdəz/

Dịch

n. Số nhiều của Merida; xe đạp Merida (một nhà sản xuất xe đạp Đài Loan nổi tiếng).

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay