merlucciid

[Mỹ]/ˈmɜːlʌsɪd/
[Anh]/ˈmɚlʌsɪd/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh merlucciid

frozen merlucciids

merlucciid fillets

grilled merlucciid

smoked merlucciid

merlucciid stock

merlucciid catch

merlucciid species

merlucciid fisheries

merlucciid abundance

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay