meronyms of
thành phần cấu thành
lexical meronyms
thành phần cấu thành từ vựng
semantic meronyms
thành phần cấu thành ngữ nghĩa
common meronyms
thành phần cấu thành phổ biến
defining meronyms
thành phần cấu thành định nghĩa
identifying meronyms
thành phần cấu thành xác định
meronyms describe
thành phần cấu thành mô tả
meronyms represent
thành phần cấu thành biểu thị
all meronyms
tất cả các thành phần cấu thành
different meronyms
các thành phần cấu thành khác nhau
the monitor is an integral part of a desktop computer.
Màn hình là một phần không thể thiếu của máy tính để bàn.
he played a beautiful melody on the violin strings.
Anh ấy chơi một bản nhạc tuyệt đẹp trên dây đàn violin.
the mechanic checked the engine for any damage.
Kỹ thuật viên kiểm tra động cơ xem có hư hỏng nào không.
a single page was torn from the old book.
Một trang sách đã bị rách từ cuốn sách cũ.
the handle on the door is made of brass.
Tay cầm cửa được làm bằng đồng.
spectators filled every seat in the large stadium.
Các khán giả đã lấp đầy tất cả các chỗ ngồi trong sân vận động lớn.
the ship dropped anchor in the deep harbor.
Tàu đã hạ neo tại cảng sâu.
she carefully arranged each flower in the vase.
Cô ấy cẩn thận sắp xếp từng bông hoa vào lọ.
the bedroom window was open to let in fresh air.
Cửa sổ phòng ngủ được mở ra để thoáng khí.
you need to change the blade on that saw.
Bạn cần thay lưỡi dao trên cái cưa đó.
a red wheel spun rapidly on the moving car.
Một bánh xe đỏ quay nhanh trên xe đang di chuyển.
the drummer hit the snare with precision.
Người chơi trống đánh trống snare một cách chính xác.
meronyms of
thành phần cấu thành
lexical meronyms
thành phần cấu thành từ vựng
semantic meronyms
thành phần cấu thành ngữ nghĩa
common meronyms
thành phần cấu thành phổ biến
defining meronyms
thành phần cấu thành định nghĩa
identifying meronyms
thành phần cấu thành xác định
meronyms describe
thành phần cấu thành mô tả
meronyms represent
thành phần cấu thành biểu thị
all meronyms
tất cả các thành phần cấu thành
different meronyms
các thành phần cấu thành khác nhau
the monitor is an integral part of a desktop computer.
Màn hình là một phần không thể thiếu của máy tính để bàn.
he played a beautiful melody on the violin strings.
Anh ấy chơi một bản nhạc tuyệt đẹp trên dây đàn violin.
the mechanic checked the engine for any damage.
Kỹ thuật viên kiểm tra động cơ xem có hư hỏng nào không.
a single page was torn from the old book.
Một trang sách đã bị rách từ cuốn sách cũ.
the handle on the door is made of brass.
Tay cầm cửa được làm bằng đồng.
spectators filled every seat in the large stadium.
Các khán giả đã lấp đầy tất cả các chỗ ngồi trong sân vận động lớn.
the ship dropped anchor in the deep harbor.
Tàu đã hạ neo tại cảng sâu.
she carefully arranged each flower in the vase.
Cô ấy cẩn thận sắp xếp từng bông hoa vào lọ.
the bedroom window was open to let in fresh air.
Cửa sổ phòng ngủ được mở ra để thoáng khí.
you need to change the blade on that saw.
Bạn cần thay lưỡi dao trên cái cưa đó.
a red wheel spun rapidly on the moving car.
Một bánh xe đỏ quay nhanh trên xe đang di chuyển.
the drummer hit the snare with precision.
Người chơi trống đánh trống snare một cách chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay